Các Bài Suy Niệm Chúa Nhật V Mùa Thường Niên A: Được Chúa Nâng Dậy Và Sai Đi

64 lượt xem

CHÚA NHẬT V THƯỜNG NIÊN – NĂM A

Is 58,7-10; 1Cr 2,1-5; Mt 5,13-16

Được Chúa Nâng Dậy Và Sai Đi

Lm. Anthony Trung Thành

Trong nhịp sống gấp gáp của thế giới hôm nay, con người dường như quen với việc “đi tiếp” nhưng lại ngày càng khó “đứng vững”. Những áp lực của công việc, gia đình, bệnh tật, thất vọng và bất an khiến không ít người rơi vào tình trạng mệt mỏi triền miên, sống nhưng thiếu niềm vui và hy vọng. Nhiều người vẫn chu toàn các bổn phận thường ngày, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn lại cảm thấy đời mình như bị đè nặng, cạn dần sinh lực và có khi mất phương hướng.

Phụng vụ hôm nay chạm đến chính thực tại mong manh ấy của kiếp người. Các bài đọc Lời Chúa không né tránh nỗi mệt mỏi và giới hạn của con người, cũng không đưa ra những lời an ủi dễ dãi, nhưng dẫn chúng ta đi vào một hành trình cứu độ rất cụ thể: từ tiếng kêu của con người trong đau khổ, đến cử chỉ đầy cảm thông của Đức Giêsu, và cuối cùng là sứ mạng lên đường loan báo Tin Mừng. Trong nhãn quan đó, các bài đọc quy tụ về một xác tín cốt yếu: con người được Thiên Chúa nâng dậy không phải để dừng lại nơi chính mình, nhưng để được sai đi và trở thành khí cụ của sự sống cho tha nhân.

Bài đọc I trích sách Gióp cho chúng ta nghe tiếng thở dài rất thật của thân phận con người trước gánh nặng lao nhọc của cuộc sống. Đó không phải là một lời than vãn yếu đuối hay một cái nhìn bi quan tuyệt đối, nhưng là tiếng kêu phát xuất từ kinh nghiệm hiện sinh của một con người đã bị bào mòn bởi công việc nặng nhọc và những đêm dài không nghỉ ngơi. Gióp nhìn đời mình như kiếp nô dịch, như thân phận người làm công phải chờ đợi từng ngày, trong khi thời gian trôi qua mau lẹ, không mang lại tia hy vọng nào, và tương lai dường như khép lại trong mệt mỏi và bất hạnh (x. G 7,1-7).

Qua tiếng kêu của ông Gióp giúp chúng ta nhận ra một sự thật căn bản: con người không chỉ đau khổ vì thiếu thốn vật chất hay bệnh tật thể xác, mà sâu xa hơn, vì cảm thấy cuộc sống mất phương hướng, thiếu điểm tựa và không còn lý do để hy vọng. Giáo Hội luôn nhìn nhận thực tại này như một phần của thân phận nhân loại sau sa ngã, nhưng đồng thời xác tín rằng Thiên Chúa không bao giờ dửng dưng trước tiếng kêu của con người. Như Thánh Gioan Phaolô II đã khẳng định, đau khổ của con người chỉ thực sự được soi sáng khi được đặt trong tương quan với Thiên Chúa là Đấng yêu thương và đồng hành, chứ không phải như một gánh nặng vô nghĩa mà con người phải mang vác một mình (x. SD 3).

Thánh vịnh đáp ca đã trả lời trực tiếp cho tiếng kêu ấy khi tuyên xưng: “Chúa chữa những kẻ giập nát tâm can, băng bó những vết thương lòng” (Tv 146,3). Tin Mừng hôm nay minh họa chân lý đó bằng một cử chỉ rất cụ thể của Đức Giêsu. Người lại gần, cầm lấy tay bà nhạc mẫu của thánh Phêrô và nâng bà dậy (x. Mc 1,31). Cử chỉ ấy không phải là một chi tiết phụ, nhưng là trọng tâm của trình thuật: Đức Giêsu không chữa lành từ xa, không đứng trên cao để phán truyền, mà cúi xuống, chạm đến và nâng con người dậy từ chính sự mong manh của họ.

Điều đáng chú ý là Tin Mừng không nói bà xin được chữa lành, cũng không ghi nhận một lời tuyên xưng đức tin nào của bà. Chỉ đơn giản là “người ta nói cho Đức Giêsu biết”. Chi tiết này mạc khải một chân lý quan trọng: lòng thương xót của Thiên Chúa luôn đi trước lời cầu xin của con người. Thiên Chúa không chờ con người hoàn hảo, xứng đáng hay đủ điều kiện mới can thiệp, nhưng Người chủ động bước vào những hoàn cảnh yếu đuối nhất của họ. Như Đức Giáo Hoàng Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh, lòng thương xót không phải là một phản ứng tình cờ, nhưng là căn tính của Thiên Chúa; đó chính là “tên gọi khác của tình yêu Thiên Chúa” (x. MV 9).

Sau khi được Đức Giêsu nâng dậy, bà nhạc mẫu của thánh Phêrô liền đi phục vụ. Tin Mừng không có ý nhấn mạnh đến công việc nội trợ, nhưng muốn nói đến một thực tại sâu xa hơn: khi được chữa lành, con người được trả lại cho đời sống, cho cộng đoàn và cho ơn gọi của mình. Bệnh tật đã khiến bà bị tách khỏi sinh hoạt thường ngày; việc được chữa lành giúp bà tái hội nhập vào đời sống chung và sống đúng căn tính của mình. Theo cái nhìn của Tin Mừng, phục vụ không phải là một hành vi trả ơn, nhưng là dấu chỉ của sự sống đã được phục hồi.

Chính ở đây, chiều kích “được sai đi” của việc được nâng dậy trở nên rõ nét. Ân sủng của Thiên Chúa không bao giờ khép kín nơi cá nhân, nhưng luôn mang tính lan tỏa. Như Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI khẳng định, ai thật sự gặp gỡ Đức Kitô thì không thể khép kín kinh nghiệm ấy cho riêng mình, nhưng được thôi thúc chia sẻ và dấn thân phục vụ, vì bản chất của tình yêu đích thực luôn hướng ra khỏi chính mình (x. DCE 1). Chiều kích sai đi này được làm nổi bật hơn nữa khi Đức Giêsu từ chối ở lại một nơi dù đang được đón nhận và tìm kiếm. Người khẳng định rõ ràng rằng: “Chúng ta hãy đi nơi khác nữa, đến các làng chung quanh, để Thầy còn rao giảng ở đó, vì Thầy ra đi cốt để làm việc này” (Mc 1,38). Qua đó, Tin Mừng cho thấy Đức Giêsu không để lòng thương xót trở thành sự lệ thuộc vào thành công mục vụ hay sự an toàn của một nhóm người, nhưng luôn quy hướng về sứ mạng phổ quát Chúa Cha trao phó.

Thánh Phaolô trong Bài đọc II diễn tả cùng một xác tín khi tuyên bố: “Vô phúc cho tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng” (1 Cr 9,16). Rao giảng Tin Mừng không phải là một chọn lựa tùy ý, nhưng là bổn phận phát sinh từ chính ơn gọi. Theo tinh thần Công đồng Vaticanô II, Giáo Hội ý thức mình được sai đi, hiện hữu để loan báo Tin Mừng cho muôn dân, chứ không phải để khép kín trong sự an toàn của chính mình (x. AG 2).

Trong bối cảnh thế giới hôm nay, Lời Chúa tiếp tục như một lời chất vấn và mời gọi. Bởi vì chung quanh chúng ta vẫn còn rất nhiều người mang tâm trạng của Gióp trong Bài đọc I: mệt mỏi, chán nản và thậm chí mất phương hướng. Không ít người giống bà nhạc mẫu của thánh Phêrô: bị “nằm liệt” không chỉ vì bệnh tật hay tuổi tác, mà còn vì những vết thương tinh thần và những thất vọng âm thầm. Bên cạnh đó, cũng có những cộng đoàn dễ rơi vào cám dỗ muốn “giữ Chúa lại cho mình”, thay vì cùng Người lên đường để đến với những vùng ngoại biên của đời sống.

Trong bối cảnh ấy, lời mời gọi của Đức Giáo Hoàng Phanxicô về một “Hội Thánh đi ra” trở nên đặc biệt thời sự: Giáo Hội được mời gọi rời bỏ vùng an toàn để đến với những con người đang cần được nâng dậy (x. EG 20). Mỗi Kitô hữu, vì thế, được mời gọi tự vấn lương tâm: tôi có để Chúa chạm đến những mệt mỏi sâu xa của tôi không, hay tôi quen chịu đựng một mình? Tôi có để cho việc phục vụ trở thành dấu chỉ của sự sống mới nơi tôi không? Và tôi có sẵn sàng lên đường vì Tin Mừng, hay chỉ tìm sự an toàn cho riêng mình?

Từ tiếng kêu mệt mỏi của Gióp cho đến cử chỉ đầy nhân hậu của Đức Giêsu, rồi từ bước chân lên đường của Chúa đến xác tín truyền giáo của thánh Phaolô, Lời Chúa hôm nay vạch ra một lộ trình rõ ràng cho đời sống Kitô hữu. Thiên Chúa không xóa bỏ mọi đau khổ của kiếp người, nhưng Người không để con người đơn độc trong đau khổ ấy. Người cúi xuống, chạm đến, nắm lấy tay và nâng con người dậy, để họ có thể đứng lên, bước tiếp và tìm lại ý nghĩa của đời mình.

Được Chúa nâng dậy không phải là điểm kết thúc, nhưng là khởi đầu của một sứ mạng. Ai đã được chạm đến bởi lòng thương xót của Thiên Chúa thì không thể khép kín đời mình trong an toàn cá nhân, nhưng được mời gọi lên đường, phục vụ và loan báo Tin Mừng bằng chính đời sống đã được biến đổi.

Lạy Chúa, giữa những mệt mỏi, đổ vỡ và bất an của phận người, xin cho chúng con biết khiêm tốn trao trọn cuộc đời mình trong tay Chúa, để được Chúa chạm đến, nâng dậy và chữa lành. Và khi đã được Chúa nâng lên rồi, xin ban cho chúng con lòng can đảm để bước theo Đức Kitô, lên đường phục vụ và trở nên khí cụ đem sự sống, niềm hy vọng và lòng thương xót của Chúa đến với thế giới hôm nay. Amen.

ĐỨC GIÊSU, VỊ LƯƠNG Y CỦA THÂN XÁC VÀ TÂM HỒN

Lm. Anmai, CSSR

Trang Tin Mừng theo thánh Máccô mà chúng ta vừa nghe hôm nay mở ra một khung cảnh thật sống động và gần gũi về một ngày hoạt động của Chúa Giêsu. Đó là một ngày trọn vẹn, khởi đi từ hội đường, nơi Người giảng dạy với uy quyền, đến nhà riêng của một môn đệ, nơi Người thể hiện lòng thương xót, và rồi lan tỏa ra cả thành Caphácnaum, nơi Người gặp gỡ và chữa lành không biết bao nhiêu nỗi thống khổ của con người. Giữa dòng chảy dồn dập của sứ vụ, hình ảnh của Đức Giêsu hiện lên thật rõ nét, không chỉ là một vị Thầy uyên bác, một nhà giảng thuyết lôi cuốn, mà trên hết, là một vị Lương Y thần thiêng, Đấng đã đến để cúi xuống trên những vết thương của nhân loại, để chạm vào và phục hồi phẩm giá con người từ những đổ nát của bệnh tật và sự dữ. Chủ đề mà con tha thiết mời gọi cộng đoàn cùng suy niệm hôm nay chính là dung mạo đầy lòng thương xót này của Chúa, Đức Giêsu, vị Lương Y của cả thân xác và tâm hồn.

Câu chuyện bắt đầu thật đơn sơ. Sau khi ra khỏi hội đường, Đức Giêsu cùng với các môn đệ thân tín đến nhà ông Simôn và Anrê. Nơi đây, không khí ấm cúng của một gia đình lại bị bao trùm bởi nỗi lo âu: bà nhạc mẫu của ông Simôn đang nằm trên giường, lên cơn sốt. Cơn sốt, trong kinh nghiệm của con người, không chỉ là một triệu chứng bệnh lý thể xác. Nó là biểu tượng của sự bất an, của tình trạng mất quân bình, của sự nóng ran khó chịu từ bên trong thiêu đốt sức lực và niềm vui sống. Nó khiến con người phải nằm xuống, phải lệ thuộc, phải tách mình ra khỏi những sinh hoạt thường ngày. Thánh Máccô không mô tả gì nhiều về căn bệnh, chỉ đơn giản là “lên cơn sốt”. Nhưng chi tiết này đủ để chúng ta cảm nhận được sự hiện diện của đau khổ, một thực tại phổ quát mà không ai trong chúng ta có thể tránh khỏi. Bài đọc một trích từ sách Gióp mà chúng ta nghe trong các Chúa Nhật gần đây đã vẽ nên một bức tranh bi thảm về sự đau khổ của con người. Ông Gióp, một người công chính, đã phải thốt lên trong tận cùng của tuyệt vọng: “Phận con người ở trần gian chẳng phải là khổ dịch sao? Chuỗi ngày của nó đâu khác gì chuỗi ngày của người làm thuê?… Đêm nào cũng dài lê thê, tôi cứ trằn trọc mãi cho tới lúc rạng đông”. Lời than của ông Gióp là tiếng kêu của biết bao phận người qua mọi thời đại, tiếng kêu của những ai đang phải đối diện với bệnh tật, già nua, mất mát, cô đơn và cả sự vô nghĩa của cuộc đời.

Trong bối cảnh ấy, sự có mặt của Đức Giêsu tại nhà ông Phêrô đã trở thành niềm hy vọng. Tin Mừng kể rằng: “Lập tức người ta nói cho Người biết tình trạng của bà”. Một chi tiết thật đẹp. Họ đã không giữ lại nỗi lo cho riêng mình. Họ đã trình bày, đã thưa chuyện, đã mang nỗi đau của người thân đến với Chúa. Đây chính là hành vi đầu tiên của đức tin. Đức tin không phải là sự im lặng cam chịu, nhưng là một sự thổ lộ, một lời cầu xin, một sự tín thác vào quyền năng và tình thương của một ĐấG có thể can thiệp. Chúng ta có thường xuyên “nói cho Chúa biết” về tình trạng của chúng ta và của những người xung quanh không? Hay chúng ta chỉ quen than vãn với người đời, hoặc tệ hơn, là chìm đắm trong cõi lòng tuyệt vọng của chính mình? Hành động của những người có mặt trong nhà ông Phêrô mời gọi chúng ta hãy học cách mang những gánh nặng của nhau và của chính mình đến trước nhan Chúa.

Và Đức Giêsu đã đáp lại lời thỉnh cầu thầm lặng ấy bằng một hành động đầy sự dịu dàng và quyền năng. “Người lại gần, cầm lấy tay bà mà đỡ dậy”. Mỗi cử chỉ của Chúa đều mang một ý nghĩa sâu xa. Người “lại gần”, xóa tan mọi khoảng cách, dù là khoảng cách của sự tinh sạch theo luật Môsê vốn cấm tiếp xúc với người bệnh. Tình thương của Thiên Chúa không bị ngăn cản bởi bất cứ rào cản nào. Người không đứng từ xa phán một lời, nhưng đích thân đến bên giường bệnh, đi vào trong không gian của sự đau khổ. Đó là hành vi nhập thể của Lòng Thương Xót. Thiên Chúa không phải là một vị thần xa lạ, vô cảm trước nỗi đau của con người, nhưng là một Thiên Chúa ở gần, một Emmanuel. Rồi Người “cầm lấy tay bà”. Cái nắm tay của Đức Giêsu không phải là một cử chỉ xã giao thông thường. Đó là sự truyền thông sức sống thần linh. Bàn tay đã tạo dựng vũ trụ, bàn tay sẽ bị đóng đinh vào thập giá, giờ đây đang chạm vào một thân xác yếu đuối, mỏng giòn. Cái nắm tay ấy biểu lộ sự cảm thông, sự chia sẻ, sự nâng đỡ. Nó nói lên rằng: “Bà không một mình, có Ta đây”. Trong thế giới hôm nay, khi con người ngày càng cô đơn giữa đám đông, khi bệnh nhân trong các bệnh viện đôi khi chỉ là những con số trên biểu đồ, cái nắm tay của Chúa Giêsu nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự tiếp xúc nhân bản, của sự hiện diện chân thành bên cạnh những người đau khổ.

Và cuối cùng, Người “đỡ dậy”. Động từ “đỡ dậy” trong tiếng Hy Lạp là “egeiren”, cùng một động từ được dùng để diễn tả biến cố Phục Sinh. Như vậy, việc chữa lành của Chúa Giêsu không chỉ đơn thuần là phục hồi sức khỏe thể chất. Nó là một sự trỗi dậy, một sự sống lại. Người không chỉ xua tan cơn sốt, mà còn trả lại cho bà nhạc gia ông Phêrô sự sống đích thực, trả lại cho bà khả năng đứng vững trên đôi chân của mình, trả lại cho bà phẩm giá và vai trò trong gia đình. Phép lạ xảy ra tức khắc: “cơn sốt dứt ngay và bà phục vụ các ngài”. Sự chữa lành của Chúa luôn sinh hoa kết quả. Nó không dừng lại ở cá nhân người được chữa lành, nhưng mở ra cho một sứ mạng mới, một đời sống mới hướng về tha nhân. Từ một người nằm liệt trên giường bệnh cần được chăm sóc, bà đã trở thành một người phục vụ, chăm sóc cho Chúa và các môn đệ. Đó là một sự biến đổi toàn diện, từ thụ động sang chủ động, từ nhận lãnh sang cho đi.

Câu chuyện không dừng lại ở đó. Tin Mừng thuật tiếp: “Chiều đến, khi mặt trời đã lặn, người ta đem mọi kẻ ốm đau và những ai bị quỷ ám đến cho Người. Cả thành xúm lại trước cửa”. Mặt trời lặn là thời điểm kết thúc ngày Sabát, khi người Do Thái được phép đi lại và làm việc. Cả thành Caphácnaum dường như đã nín thở chờ đợi giây phút ấy để tuôn đến với Chúa. Họ mang theo tất cả những gánh nặng của một kiếp người: đủ thứ bệnh tật, những người bị quỷ ám. Cửa nhà ông Phêrô bỗng chốc trở thành một bệnh viện dã chiến, nơi duy nhất có một vị Lương Y không bao giờ từ chối một ai. Hình ảnh “cả thành xúm lại trước cửa” cho thấy một niềm khao khát sâu xa được chữa lành nơi con người. Đau khổ thể xác và sự thống trị của sự dữ là một thực tại nghiệt ngã. Nó làm con người kiệt quệ, mất đi hy vọng. Và họ đã tìm đến đúng nơi. Họ tìm đến Đức Giêsu, bởi vì nơi Người, họ cảm nhận được một quyền năng phát xuất, một lòng thương xót vô biên.

Và Đức Giêsu đã không làm họ thất vọng. “Người chữa nhiều kẻ ốm đau mắc đủ thứ bệnh tật, và trừ nhiều quỷ”. Ngài không tỏ ra mệt mỏi hay phiền hà. Lòng thương cảm của Ngài như một đại dương không bao giờ vơi cạn. Ngài chữa lành không phân biệt, không đòi hỏi điều kiện. Mỗi cái chạm tay, mỗi lời phán của Ngài đều là một hành vi tái tạo, giải thoát con người khỏi xiềng xích của đau khổ. Đặc biệt, việc trừ quỷ cho thấy quyền năng của Ngài không chỉ giới hạn trên bệnh tật thể lý, mà còn chiến thắng cả những thế lực tối tăm đang kìm kẹp, hủy hoại con người từ bên trong. Bệnh tật trong quan niệm Kinh Thánh thường được liên kết với quyền lực của sự dữ. Khi chữa lành và trừ quỷ, Đức Giêsu đang thực hiện sứ mạng Mêsia của Ngài: thiết lập Nước Thiên Chúa, một vương quốc của sự sống, của sự tự do và bình an, nơi không còn nước mắt và khổ đau. Ngài không cho quỷ nói, vì chúng biết Ngài là ai. Chúa Giêsu muốn con người đến với Ngài bằng đức tin chân thành, chứ không phải bằng sự tò mò hay những lời tung hô rỗng tuếch. Mầu nhiệm về căn tính của Ngài sẽ được tỏ lộ trọn vẹn trên thập giá, nơi tình yêu và sự tha thứ chiến thắng hận thù và sự chết.

Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện Tin Mừng hôm nay không phải là một kỷ niệm của quá khứ. Đức Giêsu vẫn đang hiện diện và hành động giữa chúng ta hôm nay, vẫn là vị Lương Y thần thiêng của thân xác và tâm hồn. Ngài vẫn đang “lại gần” chúng ta qua Bí tích Thánh Thể, qua Lời của Ngài, qua cộng đoàn phụng vụ. Ngài vẫn đang “cầm lấy tay” chúng ta qua Bí tích Giao Hòa, nâng chúng ta dậy từ những cơn sốt của tội lỗi, của đam mê, của những lo toan thái quá. Ngài vẫn đang chữa lành chúng ta qua Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân, ban cho chúng ta sức mạnh và niềm an ủi trong những cơn đau yếu của thể xác và tinh thần. Sứ vụ chữa lành của Chúa còn được tiếp nối qua Giáo Hội, qua những ai có lòng quảng đại. Mỗi khi chúng ta thăm viếng một người bệnh, an ủi một người đau buồn, lắng nghe một người cô đơn, chúng ta đang trở thành cánh tay nối dài của Chúa, để qua đó, Ngài tiếp tục chạm vào và chữa lành thế giới.

Tuy nhiên, để được Chúa chữa lành, chúng ta cần có thái độ của dân thành Caphácnaum. Trước hết, đó là ý thức về thân phận yếu đuối, bệnh tật của mình. Con người thời nay thường có xu hướng che giấu những yếu đuối của mình, đeo một chiếc mặt nạ của sự mạnh mẽ, thành công. Nhưng trước mặt Chúa, chúng ta được mời gọi để sống thật với chính mình, can đảm nhìn nhận những “cơn sốt” đang thiêu đốt cõi lòng mình: cơn sốt của sự giận hờn, ghen tị, của tham lam, của những lo âu phiền muộn. Chỉ khi nhận ra mình là bệnh nhân, chúng ta mới thấy cần đến Lương Y. Thứ hai, chúng ta cần có lòng tin tưởng và chạy đến với Chúa. Đám đông đã không ngần ngại mang các bệnh nhân đến với Ngài. Chúng ta cũng hãy siêng năng đến với Chúa trong cầu nguyện, trong các bí tích. Hãy “nói cho Người biết” mọi sự, hãy trút đổ tâm hồn mình cho Ngài, với niềm xác tín rằng Ngài luôn lắng nghe và sẵn sàng ra tay cứu giúp.

Mặt khác, đoạn Tin Mừng cũng là một lời chất vấn đối với mỗi người chúng ta, những người đã được Chúa chữa lành. Giống như bà nhạc gia ông Phêrô, sau khi được nâng dậy, chúng ta có sẵn sàng “phục vụ” Chúa và anh chị em không? Sự chữa lành mà Thiên Chúa ban cho không bao giờ là một ân huệ ích kỷ. Nó luôn mang tính sứ vụ. Một người được tha thứ trong tòa giải tội được mời gọi trở nên khí cụ của lòng thương xót cho người khác. Một người được an ủi trong cơn sầu khổ được mời gọi trở nên nguồn động viên cho những ai đang thất vọng. Một người tìm lại được ý nghĩa cuộc sống được mời gọi thắp lên ngọn lửa hy vọng cho những tâm hồn đang lạc lối. Chúng ta không thể giữ lại cho riêng mình Tin Mừng về một vị Thiên Chúa chữa lành.

Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn lại thế giới hôm nay. Biết bao thân xác đang quằn quại trong bệnh tật, đói nghèo, chiến tranh. Biết bao tâm hồn đang tan nát vì cô đơn, tuyệt vọng, vì sự rạn nứt của các mối tương quan. Mỗi người trong chúng ta đều có thể trở thành một Caphácnaum, nơi người ta có thể gặp gỡ được Chúa Giêsu chữa lành. Gia đình của chúng ta, giáo xứ của chúng ta, môi trường làm việc của chúng ta có phải là nơi mà những người đau khổ có thể tìm thấy sự đón nhận, lắng nghe và nâng đỡ không? Chúng ta có dám “lại gần”, “cầm lấy tay” và “đỡ dậy” những người anh chị em đang gục ngã quanh mình không?

Xin Chúa Giêsu, vị Lương Y thần thiêng, trong Thánh Lễ hôm nay, đoái thương nhìn đến những yếu đuối và bệnh tật của mỗi người chúng ta. Xin Ngài chạm vào tâm hồn và thể xác chúng ta, chữa lành những vết thương sâu kín nhất. Và xin Ngài biến chúng ta, sau khi đã được chữa lành, trở thành những chứng nhân và khí cụ của lòng thương xót chữa lành của Ngài cho thế giới. Amen.

TỪ ÂN SỦNG CHỮA LÀNH ĐẾN SỨ VỤ PHỤC VỤ

Lm. Anmai, CSSR

Tin Mừng của Chúa Nhật V Thường Niên hôm nay, trích từ chương đầu của sách Tin Mừng theo thánh Máccô, không chỉ phác họa cho chúng ta hình ảnh một Đức Giêsu đầy quyền năng và lòng thương xót qua các phép lạ chữa bệnh, mà còn kín đáo mở ra một chiều kích sâu sắc hơn, một chân lý nền tảng của đời sống Kitô hữu: đó là mối liên kết không thể tách rời giữa việc lãnh nhận ân sủng của Thiên Chúa và sứ vụ phục vụ tha nhân. Hành trình đức tin của người môn đệ luôn là một con đường hai chiều: được Thiên Chúa yêu thương, chữa lành, nâng đỡ, và từ đó, trở nên người phục vụ, người mang tình yêu và sự chữa lành ấy đến cho người khác. Hình ảnh của bà nhạc gia ông Simôn-Phêrô chính là biểu tượng sống động và mẫu mực cho hành trình biến đổi này. Chúng ta hãy cùng nhau chiêm ngắm và suy niệm về con đường mang tên “Từ ân sủng chữa lành đến sứ vụ phục vụ”.

Câu chuyện bắt đầu tại một nơi chốn rất đời thường, nhà của hai anh em Simôn và Anrê. Sau buổi giảng dạy tại hội đường, Chúa Giêsu đã tìm đến sự ấm cúng của một mái ấm gia đình. Nhưng ngay cả trong không gian riêng tư ấy, nỗi đau của con người vẫn hiện diện. Bà nhạc mẫu của ông Simôn đang nằm liệt giường vì một cơn sốt. Bà đang ở trong tình trạng thụ động, bất lực, cần đến sự chăm sóc của người khác. Bà là hình ảnh của nhân loại chúng ta, một nhân loại thường xuyên bị quật ngã bởi những “cơn sốt” của cuộc đời. Đó có thể là cơn sốt của bệnh tật thể xác, làm tiêu hao sức lực, cướp đi niềm vui. Đó cũng có thể là cơn sốt của tâm hồn: cơn sốt của sự giận dữ, hận thù, của lòng ghen tương, ích kỷ, thiêu đốt sự bình an nội tâm. Đó còn là cơn sốt của tinh thần: cơn sốt của sự lo âu, sợ hãi trước tương lai, của sự thất vọng, chán nản, làm tê liệt ý chí và hy vọng. Khi bị những cơn sốt ấy hành hạ, chúng ta cũng giống như bà nhạc gia ông Phêrô, chỉ có thể “nằm đó”, sống trong sự lệ thuộc, hướng nội và chỉ biết đến nỗi đau của riêng mình.

Trong tình trạng đó, một biến cố mang tính bước ngoặt đã xảy ra: Đức Giêsu đến. Ngài là hiện thân của ân sủng Thiên Chúa đi vào trong lịch sử và trong cuộc đời mỗi người. Ngài không chờ đợi một lời van xin thống thiết. Tin Mừng chỉ nói đơn giản: “lập tức người ta nói cho Người biết tình trạng của bà”. Và Ngài đã hành động. “Người lại gần, cầm lấy tay bà mà đỡ dậy”. Hành động này của Chúa Giêsu là một cuộc giải phóng đích thực. Ngài không chỉ chữa lành một triệu chứng bệnh lý, mà còn phục hồi toàn diện con người. Cái nắm tay của Ngài là sự thông truyền sức sống, là sự chia sẻ Thần Khí. Cử chỉ “đỡ dậy” của Ngài mang âm hưởng của sự phục sinh, đưa con người từ cõi chết đến cõi sống, từ tình trạng nằm liệt đến tư thế đứng thẳng, tư thế của một con người tự do, đầy phẩm giá. Ân sủng của Thiên Chúa là như thế. Nó không chỉ là sự tha thứ tội lỗi, mà còn là một sức mạnh tái tạo, một năng lực thần linh biến đổi chúng ta từ sâu thẳm. Mỗi lần chúng ta đến với Bí tích Giao Hòa, chúng ta cũng được Chúa “cầm lấy tay mà đỡ dậy” từ những vấp ngã của mình. Mỗi lần chúng ta rước lễ, chúng ta được thông hiệp vào chính sự sống phục sinh của Ngài. Mỗi lần chúng ta lắng nghe và suy niệm Lời Chúa, chúng ta được lời hằng sống ấy chữa lành và ban thêm sức mạnh.

Và đâu là kết quả tức thời và rõ ràng nhất của việc được chữa lành? Tin Mừng ghi lại một chi tiết vô cùng quan trọng: “cơn sốt dứt ngay và bà phục vụ các ngài”. Đây chính là mấu chốt của bài suy niệm hôm nay. Việc được chữa lành không phải là điểm kết thúc, mà là điểm khởi đầu. Ân sủng nhận được không phải để cất giữ cho riêng mình, mà để trở thành động lực cho sứ vụ. Bà nhạc gia ông Phêrô đã không nằm nghỉ ngơi thêm, không tận hưởng tình trạng khỏe mạnh mới được phục hồi cho bản thân. Ngay lập tức, bà đã bắt tay vào việc phục vụ. Từ một người được phục vụ, bà trở thành người phục vụ. Động từ “phục vụ” ở đây, trong tiếng Hy Lạp là “diakonein”, là từ gốc của chữ “diakonia” (phó tế, phục vụ), một thuật ngữ then chốt trong đời sống Giáo Hội. Nó không chỉ có nghĩa là dọn bữa ăn, lo việc nội trợ, mà còn mang ý nghĩa của một sự phục vụ trong tinh thần yêu thương và khiêm tốn, một sự dấn thân vì hạnh phúc của người khác.

Hành động của bà là lời đáp trả đẹp nhất, chân thành nhất cho ân huệ mà bà vừa nhận được. Bà đã đáp lại tình yêu bằng tình yêu. Bà đã đáp lại hành động phục vụ của Chúa Giêsu bằng chính hành động phục vụ của mình. Chúa Giêsu, Thầy và là Chúa, đã đến “không phải để được phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến mạng sống mình làm giá chuộc muôn người” (Mc 10,45). Khi chữa lành cho bà, Ngài đã mời gọi bà đi vào trong chính linh đạo phục vụ của Ngài. Đây là một quy luật thiêng liêng: bất cứ ai thực sự cảm nghiệm được lòng thương xót của Chúa, người đó không thể không trở nên thương xót. Bất cứ ai được Chúa phục vụ một cách nhưng không, người đó không thể không khao khát phục vụ anh chị em mình. Nếu đời sống đức tin của chúng ta chỉ dừng lại ở việc cầu xin và lãnh nhận các ơn lành cho bản thân, mà không dẫn đến những hành động phục vụ cụ thể, thì đó là một đức tin còi cọc, què quặt. Ân sủng mà không sinh hoa kết quả là ân sủng chết.

Bài đọc thứ hai hôm nay vang lên lời của thánh Phaolô, một con người đã được ân sủng của Chúa biến đổi tận căn. Từ một kẻ bắt bớ đạo, Phaolô đã trở thành vị Tông đồ nhiệt thành của dân ngoại. Ngài ý thức sâu sắc rằng sứ vụ rao giảng Tin Mừng không phải là một công trạng để tự hào, mà là một bổn phận, một sự thôi thúc từ bên trong, một món nợ tình yêu phải trả. Ngài thốt lên: “Đối với tôi, rao giảng Tin Mừng không phải là lý do để tự hào, mà đó là một sự cần thiết bắt buộc tôi phải làm. Khốn cho tôi, nếu tôi không rao giảng Tin Mừng!”. Sự “bắt buộc” ở đây không phải là một sự ép buộc từ bên ngoài, nhưng là một sự thúc đẩy mạnh mẽ của tình yêu Đức Kitô từ bên trong tâm hồn. Tình yêu ấy đã chiếm đoạt ngài, biến đổi ngài, và giờ đây thúc bách ngài phải chia sẻ Tin Mừng cứu độ cho mọi người. Cũng giống như bà nhạc gia ông Phêrô, sau khi được “đỡ dậy”, đã lập tức “phục vụ”, thì thánh Phaolô, sau khi được Chúa Phục Sinh “nắm lấy”, đã dành trọn cuộc đời để “chạy tới” (x. Pl 3,12).

Lời của thánh Phaolô không chỉ dành cho các giám mục, linh mục hay tu sĩ. Lời ấy cũng dành cho mỗi người chúng ta, những người đã được lãnh nhận bí tích Rửa Tội. Mỗi chúng ta đều có một sứ vụ, một ơn gọi để phục vụ trong bậc sống của mình. Người cha, người mẹ phục vụ gia đình qua sự hy sinh, tần tảo, giáo dục con cái trong đức tin và tình yêu. Người công nhân, viên chức, bác sĩ, giáo viên phục vụ xã hội qua sự lương thiện, tận tâm và chuyên nghiệp trong công việc. Người trẻ phục vụ Giáo Hội và xã hội qua lòng nhiệt thành, sự sáng tạo và lý tưởng sống cao đẹp. Người già yếu, bệnh tật phục vụ qua lời cầu nguyện và sự hiệp thông trong đau khổ với cuộc khổ nạn của Chúa Kitô. Không có một đời sống Kitô hữu đích thực nào mà lại thiếu đi chiều kích phục vụ. Sự phục vụ ấy có thể là những việc làm lớn lao, nhưng phần lớn, nó được thể hiện qua những hành động nhỏ bé, âm thầm, xuất phát từ một con tim yêu mến, giống như việc làm của bà nhạc gia ông Phêrô.

Tuy nhiên, trong thực tế, chúng ta thường gặp phải nhiều cám dỗ ngăn cản chúng ta sống tinh thần phục vụ. Sau khi được Chúa chữa lành một “cơn sốt” nào đó, ví dụ sau một biến cố trở lại, một kinh nghiệm thiêng liêng sâu sắc, chúng ta có thể rơi vào tình trạng hưởng thụ ân sủng một cách ích kỷ. Chúng ta hài lòng với sự bình an, niềm vui mới tìm lại được, và quên đi nhu cầu của những người xung quanh. Chúng ta xây cho mình một ốc đảo thiêng liêng và không muốn bị làm phiền. Hoặc chúng ta có thể rơi vào sự lười biếng, trì hoãn. Chúng ta nghĩ rằng việc phục vụ là của người khác, của những người “thánh thiện hơn”, “có điều kiện hơn”. Chúng ta quên rằng mỗi ơn lành Chúa ban đều đi kèm với một trách nhiệm. Một cám dỗ khác là sự tính toán, so đo. Chúng ta chỉ phục vụ những ai mang lại lợi lộc cho mình, những người “xứng đáng” được giúp đỡ. Chúng ta quên rằng tình yêu của Chúa là nhưng không, và Ngài mời gọi chúng ta cũng hãy cho đi một cách nhưng không như vậy.

Đoạn Tin Mừng hôm nay kết thúc với hình ảnh cả thành Caphácnaum tuôn đến với Chúa, mang theo mọi nỗi thống khổ của họ. Chúa Giêsu, sau khi chữa lành cho bà nhạc gia ông Phêrô, đã không nghỉ ngơi. Ngài tiếp tục sứ vụ phục vụ của mình, một sự phục vụ không biết mệt mỏi, kéo dài cho đến chiều tối. Ngài đã mở rộng vòng tay để đón nhận tất cả, để chữa lành tất cả. Hình ảnh này là một lời mời gọi khẩn thiết cho Giáo Hội và cho mỗi Kitô hữu. Thế giới hôm nay cũng giống như thành Caphácnaum xưa, đầy dẫy những con người đang đau khổ cả về thể xác lẫn tinh thần, đang khao khát được gặp gỡ một tình thương chữa lành. Họ đang “xúm lại trước cửa” của các cộng đoàn Kitô hữu chúng ta. Họ có tìm thấy nơi chúng ta một khuôn mặt của lòng thương xót, một bàn tay sẵn sàng nâng đỡ, một con tim biết lắng nghe và cảm thông không? Hay họ chỉ gặp phải những cánh cửa đóng kín của sự dửng dưng, thành kiến và ích kỷ?

Mỗi Thánh Lễ chúng ta tham dự là một kinh nghiệm được Chúa chữa lành và phục vụ. Nơi đây, Chúa chữa lành chúng ta bằng Lời hằng sống và bằng chính Mình và Máu Thánh Ngài. Ngài “cầm lấy tay” và “đỡ” chúng ta “dậy”. Vậy thì, sau mỗi Thánh Lễ, khi trở về với cuộc sống đời thường, chúng ta sẽ làm gì? Liệu chúng ta có bắt chước bà nhạc gia ông Phêrô, để rồi lập tức bắt tay vào việc “phục vụ” những người mà Chúa đã đặt để trong cuộc đời chúng ta không? Ước gì mỗi người chúng ta, sau khi được no đầy ân sủng từ bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể, cũng biết trở nên tấm bánh được bẻ ra cho sự sống của anh chị em mình. Xin cho hành trình đức tin của chúng ta luôn là một hành trình kép: đi từ bàn thờ đến với tha nhân, và rồi lại mang những thao thức, nỗi niềm của tha nhân trở về với bàn thờ. Đó chính là nhịp đập con tim của người môn đệ, một con tim đã được Chúa chạm vào và biến đổi để yêu thương và phục vụ. Amen.

CẦU NGUYỆN: NGUỒN MẠCH SỨ VỤ VÀ CHIỀU SÂU ĐỜI SỐNG

Lm. Anmai, CSSR

Khi đọc lại đoạn Tin Mừng của thánh Máccô hôm nay, chúng ta dễ bị cuốn hút bởi những hành động đầy quyền năng và lòng thương xót của Chúa Giêsu: Ngài chữa lành bà nhạc gia ông Phêrô, rồi chữa lành vô số bệnh nhân và trừ qủy cho dân thành Caphácnaum. Những hoạt động ấy thật dồn dập, sôi nổi, cho thấy một Đức Giêsu hết mình vì con người, một vị Thiên Chúa say mê với việc cứu độ nhân loại. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở những hoạt động bên ngoài ấy, chúng ta có nguy cơ bỏ lỡ một chi tiết vô cùng quan trọng, một chi tiết được thánh Máccô đặt ở cuối đoạn văn như một chiếc chìa khóa để mở ra toàn bộ ý nghĩa của cuộc đời và sứ vụ của Chúa Giêsu.

Đó là hình ảnh Chúa Giêsu cầu nguyện: “Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt, Người đã dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện ở đó”. Giữa một ngày làm việc căng thẳng và một ngày mới hứa hẹn cũng sẽ đầy bận rộn, Chúa Giêsu đã chọn sự thinh lặng và cầu nguyện. Hành động này không phải là một sự xen kẽ ngẫu nhiên, mà chính là nguồn mạch, là trung tâm, là nơi phát xuất tất cả sức mạnh và định hướng cho sứ vụ của Ngài. Hôm nay, con xin mời cộng đoàn cùng chiêm ngắm và suy niệm về vai trò thiết yếu của cầu nguyện trong đời sống của Chúa Giêsu, và từ đó, rút ra bài học cho đời sống đức tin của mỗi chúng ta.

Hãy cùng nhìn lại bối cảnh. Chúa Giêsu vừa trải qua một ngày Sabát vô cùng bận rộn. Từ việc giảng dạy trong hội đường, chữa bệnh tại nhà Phêrô, cho đến khi cả thành vây quanh Ngài lúc chiều tối, chắc chắn Ngài đã rất mệt mỏi về thể xác. Theo lẽ thường, Ngài đáng được nghỉ ngơi, ngủ thêm một chút để lấy lại sức. Thế nhưng, Ngài đã làm một điều ngược lại. “Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt”, khi mọi người còn đang say giấc, khi bóng đêm vẫn còn bao trùm vạn vật, Ngài đã thức dậy. Sự lựa chọn thời điểm này cho thấy cầu nguyện không phải là một việc Ngài làm khi có thời gian rảnh rỗi, mà là một ưu tiên tuyệt đối, một việc làm quan trọng hơn cả giấc ngủ, hơn cả sự nghỉ ngơi thể lý. Cầu nguyện là hơi thở, là lương thực, là nhu cầu sống còn của Ngài. Ngài đã dành cho Chúa Cha những giây phút đầu tiên, tinh tuyền nhất của một ngày mới. Điều này dạy cho chúng ta một bài học quý giá về việc sắp xếp các bậc thang giá trị trong cuộc sống. Chúng ta thường nói rằng mình không có giờ để cầu nguyện vì quá bận rộn. Nhưng Chúa Giêsu, Đấng bận rộn hơn ai hết, lại tìm ra thời gian cho nó. Vấn đề không phải là có thời gian hay không, mà là có coi cầu nguyện là một ưu tiên hay không.

Tiếp đến, Ngài “đi ra một nơi hoang vắng”. Tại sao lại là một nơi hoang vắng? Bởi vì cầu nguyện đòi hỏi sự thinh lặng và sự tĩnh tâm. Ngôi nhà của Phêrô lúc này có lẽ vẫn còn ồn ào bởi dư âm của ngày hôm trước và sự hiện diện của nhiều người. Thành Caphácnaum thì đầy những tiếng gọi, những nhu cầu, những mong đợi. Để gặp gỡ Chúa Cha một cách sâu sắc, Chúa Giêsu cần thoát ra khỏi những ồn ào đó. Nơi hoang vắng, sa mạc, là không gian của sự gặp gỡ thân tình với Thiên Chúa trong Cựu Ước. Đó là nơi con người đối diện với chính mình và với Thiên Chúa một cách chân thật nhất, không bị chi phối bởi những ảo ảnh của thế gian. Trong thế giới hiện đại của chúng ta, một thế giới bị ô nhiễm bởi tiếng ồn từ bên ngoài và cả những xáo động từ bên trong tâm hồn, việc tìm kiếm một “nơi hoang vắng” để cầu nguyện trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. “Nơi hoang vắng” ấy có thể là một góc phòng, một ngôi nhà thờ vắng vẻ, hay đơn giản là những khoảnh khắc thinh lặng nội tâm mà chúng ta cố gắng tạo ra giữa những bộn bề của cuộc sống. Không có sự thinh lặng, lời cầu nguyện của chúng ta khó có thể đi vào chiều sâu, và chúng ta cũng khó có thể nghe được tiếng nói dịu dàng của Thiên Chúa.

Và tại nơi hoang vắng ấy, Ngài “cầu nguyện”. Tin Mừng không cho chúng ta biết nội dung lời cầu nguyện của Chúa Giêsu. Nhưng chúng ta có thể đoán được. Đó là cuộc đối thoại thân tình giữa người Con và Chúa Cha. Đó là nơi Ngài dâng lên Cha mọi công việc đã làm, mọi con người đã gặp gỡ. Đó là nơi Ngài lắng nghe thánh ý Cha, tìm kiếm sự hướng dẫn và sức mạnh cho sứ vụ sắp tới. Cầu nguyện chính là nơi Chúa Giêsu sống trọn vẹn căn tính làm Con của mình. Mọi quyền năng chữa lành, mọi lời giảng dạy khôn ngoan của Ngài đều phát xuất từ mối tương quan mật thiết này. Ngài đã từng nói: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy” (Ga 4,34). Và chính trong cầu nguyện, Ngài đã nhận ra và đón nhận ý muốn ấy. Nếu không có những giây phút chìm sâu trong cầu nguyện, những hoạt động của Chúa Giêsu có lẽ chỉ là những hoạt động từ thiện của một con người phi thường, chứ không phải là hành động cứu độ của Con Thiên Chúa. Cầu nguyện đã nối kết hành động của Ngài với nguồn mạch thần linh, làm cho mọi việc Ngài làm đều mang chiều kích vĩnh cửu.

Sự cần thiết của việc cầu nguyện này càng được thể hiện rõ hơn qua phản ứng của các môn đệ. Khi không thấy Thầy, “ông Simôn và các bạn kéo nhau đi tìm. Khi gặp Người, các ông thưa: ‘Mọi người đang tìm Thầy đấy!'”. Lời nói của các môn đệ phản ánh áp lực của đám đông, của công việc. “Mọi người”, cả thành Caphácnaum, đang tìm kiếm Chúa Giêsu. Họ tìm Ngài có lẽ vì muốn được chữa thêm nhiều bệnh, chứng kiến thêm nhiều phép lạ. Họ muốn giữ Ngài lại cho riêng mình, biến Ngài thành một vị Lương Y thường trực của thành phố. Đây là một cơn cám dỗ tinh vi: cơn cám dỗ của sự thành công, của sự nổi tiếng, của việc đáp ứng những mong đợi trước mắt của con người mà quên đi sứ mạng chính yếu. Nếu không có đời sống cầu nguyện sâu sắc, có lẽ Chúa Giêsu đã chiều theo ý họ, ở lại Caphácnaum để tận hưởng sự ngưỡng mộ của dân chúng.

Nhưng chính nhờ sự kết hiệp với Chúa Cha trong cầu nguyện, Chúa Giêsu đã có được sự tự do và sự sáng suốt để nhận ra đâu là con đường Ngài phải đi. Ngài trả lời: “Chúng ta hãy đi nơi khác, đến các làng mạc chung quanh, để Thầy còn rao giảng ở đó nữa, vì Thầy ra đi cốt để làm việc đó”. Cầu nguyện đã giúp Ngài xác định lại ưu tiên trong sứ vụ của mình. Sứ vụ của Ngài không chỉ giới hạn trong việc chữa lành bệnh tật thể xác, dù việc đó rất quan trọng. Sứ vụ cốt yếu của Ngài là “rao giảng” Tin Mừng Nước Thiên Chúa. Ngài đến để chữa lành tận gốc rễ sự đau khổ của con người, đó là tội lỗi, là sự xa cách Thiên Chúa. Các phép lạ chữa bệnh chỉ là những dấu chỉ của một sự chữa lành sâu xa hơn, một sự giải thoát toàn diện mà Ngài mang đến. Cầu nguyện đã cho Ngài sức mạnh để nói “không” với những mong đợi giới hạn của con người, và nói “vâng” với kế hoạch cứu độ phổ quát của Chúa Cha. Ngài không để mình bị cầm chân bởi thành công ở một nơi, nhưng tiếp tục lên đường, đi đến “khắp miền Galilê”, để Tin Mừng được loan báo cho mọi người.

Câu chuyện về Chúa Giêsu cầu nguyện là một tấm gương sáng ngời và cũng là một lời chất vấn sâu sắc cho đời sống đức tin của chúng ta. Hoạt động tông đồ, bác ái, phục vụ của chúng ta có được bắt nguồn và nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện không? Hay chúng ta đang lao vào công việc như những cỗ máy, dựa vào sức riêng của mình, để rồi sớm cảm thấy kiệt sức, nản lòng và mất phương hướng? Mẹ Têrêsa Calcutta, một con người của hành động không mệt mỏi, đã từng nói: “Hoa trái của thinh lặng là cầu nguyện. Hoa trái của cầu nguyện là đức tin. Hoa trái của đức tin là tình yêu. Hoa trái của tình yêu là phục vụ. Hoa trái của phục vụ là bình an”. Mẹ đã đặt cầu nguyện như một mắt xích không thể thiếu giữa thinh lặng và hành động. Nếu không có cầu nguyện, mọi hoạt động của chúng ta sẽ trở nên trống rỗng, vô hồn, và dễ dàng biến thành một sự tìm kiếm vinh quang cho bản thân thay vì cho Thiên Chúa.

Ngày hôm nay, chúng ta đang sống trong một nền văn hóa của sự vội vã, của hiệu quả tức thời. Chúng ta bị cuốn vào guồng quay của công việc, của những lo toan vật chất, của những phương tiện giải trí không ngừng nghỉ. Dường như không còn chỗ cho sự thinh lặng, cho sự chiêm niệm, cho việc cầu nguyện. Chúng ta có nguy cơ trở thành những Kitô hữu “không có đời sống nội tâm”, chỉ giữ lại những hình thức bên ngoài của đạo mà đánh mất đi mối tương quan cá vị, thân tình với Chúa. Bài Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi khẩn thiết: hãy dừng lại, hãy tìm cho mình một “nơi hoang vắng”, hãy dành thời gian ưu tiên cho việc cầu nguyện.

Cầu nguyện không phải là một sự trốn chạy thực tại, mà là đi vào trong thực tại ở một chiều sâu hơn. Chính trong cầu nguyện, chúng ta mới nhìn thấy mọi sự dưới ánh sáng của Thiên Chúa. Chúng ta mới nhận ra đâu là thánh ý Ngài cho cuộc đời mình giữa bao nhiêu lựa chọn. Chúng ta mới có đủ sức mạnh để vượt qua những thử thách và cám dỗ. Chúng ta mới có được tình yêu đích thực để phục vụ anh chị em mình một cách vô vị lợi. Giống như Chúa Giêsu, chính trong cầu nguyện, chúng ta mới tìm thấy sự tự do để không bị trói buộc bởi những áp lực của dư luận, của thành công hay thất bại, mà chỉ trung thành với sứ mạng Chúa trao.

Xin cho Lời Chúa hôm nay đánh thức trong mỗi chúng ta niềm khao khát cầu nguyện. Xin cho chúng ta biết noi gương Chúa Giêsu, can đảm đi ngược lại với não trạng của thế gian, để tìm về nguồn mạch của sự sống và sức mạnh là chính Thiên Chúa. Xin cho mỗi ngày sống của chúng ta được bắt đầu bằng những giây phút gặp gỡ Chúa, để rồi mọi suy nghĩ, lời nói và hành động trong ngày đều được thánh hóa và hướng về vinh quang Chúa. Và xin cho mọi hoạt động phục vụ của chúng ta, dù lớn lao hay nhỏ bé, đều trở thành hoa trái ngọt ngào của một đời sống cầu nguyện sâu sắc, để qua đó, Nước Chúa được trị đến và danh Cha được cả sáng. Amen.

 

Có thể bạn quan tâm