Các Bài Suy Niệm Chúa Nhật IV Thường Niên A: Phúc Thật – Nẻo Về Nước Trời

89 lượt xem

Các Bài Suy Niệm Chúa Nhật IV Thường Niên A

Xp 2,3.3,12-13; 1 Cr 1,26-31; Mt 5,1-12a

 

Các Mối Phúc, Tinh Hoa Tin Mừng

Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương

Trang Tin Mừng của Chúa Nhật này là một trong những trang Kinh Thánh đẹp nhất của Kitô giáo. Bởi lẽ, đây là bài giảng hay nhất của Chúa Giêsu, được thánh Mátthêu gọi là các mối phúc. Các bậc thầy tu đức xem các mối phúc là luật tối thượng của đời sống Kitô hữu. Mặc dầu đây là những lời mời gọi của Chúa Giêsu, chứ không phải lệnh truyền, nhưng các mối phúc tạo nên chuẩn mực nền tảng của đời sống luân lý, là magna charta về tính xác thực của mỗi Kitô hữu. Bởi thế, chúng ta cần tìm hiểu cách vắn gọn từng mối phúc.

Mối phúc thứ nhất:

“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ” (Mt 5,3).

So với Tin Mừng Luca, Chúa Giêsu chỉ nói cách đơn sơ là “người nghèo khó,” còn Mátthêu thì nói: “Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó.” Luca muốn nói đến sự từ bỏ triệt để bằng sự nghèo khó vật chất và thực tế. Đối với Mátthêu, sự khó nghèo được nói ở đây, không bao giờ là một hiện tượng thuần túy vật chất. Sự nghèo khó vật chất tự nó không phải là một nhân đức, không mang lại ơn cứu độ. Vì tâm hồn của những kẻ trắng tay có thể chai cứng, bị đầu độc, trở nên xấu xa, hay trong thâm tâm họ đầy sự thèm khát của cải, quên dần Thiên Chúa và bị của cải bên ngoài xâu xé.

Ở đây Mátthêu muốn nhấn mạnh “sự nghèo khó trong tâm hồn.” Nghĩa là những người có thái độ đúng đắn với của cải vật chất, không để mình dính bén trước những cám dỗ của tiền bạc và sở hữu vật chất; nhưng dám từ bỏ lối nghĩ, não trạng, để mở ra và đón nhận những mới mẻ; những người sống khiêm tốn, vị tha, tự do cho sứ vụ, sẵn sàng phục vụ tha nhân; họ hoàn toàn phó thác cho Thiên Chúa. Đó là sự nghèo khó về tinh thần, họ sẽ được chúc phúc. Theo thánh Mátthêu và Luca, những người này cùng nhận được lời hứa: “Vì Nước Trời là của họ.” Đó là phần thưởng dành cho họ. Họ sẽ được thuộc về Chúa, được ở trong Nước Chúa.

Mối phúc thứ hai:

“Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp” (Mt 5,4).

Chúng ta đừng hiểu phúc này cho những hạng người ẻo lả, kiểu “bún thiu,” nhưng cho những người nhẫn nại, kiên nhẫn, người biết chịu đựng, đau khổ nhiều, nhưng không bao giờ nổi loạn, chống đối và bạo hành, những người biết chờ đợi mà không nóng giận; cho những người không lấy ác báo ác, nhưng lấy ân báo oán, cho người sống chan hòa, nhân ái với mọi người. Người bạo hành gặp khó khăn buông xuôi, người hiền lành thì kiên gan vững chí. Họ là người bám lấy Chúa, tin tưởng vào Chúa, phó thác cho Chúa. Nếu thế giới này có những con người sống hiền lành như thế, thế giới sẽ trở nên hòa bình. Họ sẽ được chúc phúc vì cuối cùng họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp.

Mối phúc thứ ba:

“Phúc thay ai sầu khổ, vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an” (Mt 5,5).

Sầu khổ có tốt không? Sao lại được chúc phúc? Có hai loại sầu khổ: sầu khổ khi mất hy vọng, không còn tin tưởng vào tình yêu và từ trong thâm tâm phá vỡ chân lý, gây đổ vỡ con người, nhưng cũng có sầu khổ phát xuất từ sự lay động của chân lý, giúp con người sám hối, chống lại điều xấu. Giuđa nằm trong sự sầu khổ thứ nhất, còn Phêrô ở trong sầu khổ thứ hai. Như thế, sự sầu khổ mà Chúa nói là sự không thỏa hiệp với điều xấu, là cách thức chống lại điều xấu mọi người đang làm. Đối với thế gian, người ta tìm cách bách hại những người này và làm cho họ sầu khổ vì sống công chính. Nhưng họ sẽ được Thiên Chúa an ủi và hứa ban Nước Trời, đó là sự an ủi và phần thưởng đích thực.

Mối phúc thứ tư:

“Phúc thay ai khát khao nên người công chính, vì họ sẽ được Thiên Chúa cho thỏa lòng” (Mt 5,6).

Sự công chính theo Cựu Ước là cách diễn tả sự trung thành với lề luật, trung thành với Lời Chúa, như các ngôn sứ khuyến khích. Đó là việc tuân giữ con đường đúng đắn do Thiên Chúa vạch cho, mà trọng tâm là thập giới. Tân Ước quan niệm người công chính là người sống theo đức tin. Người tin là người công chính, người “bước theo đường lối của Chúa” (x. Tv 1). Ở đây nhấn mạnh đến những người tìm kiếm những gì cao hơn, tìm kiếm sự công chính đích thực, sự thiện hảo chân thực. Đó là những người luôn dám lên đường để tìm kiếm chân lý, tình yêu và Thiên Chúa, những người có sự rung động nội tâm, có khả năng lắng nghe và nắm bắt những dấu chỉ mà Thiên Chúa gửi đến dù rất nhỏ. Edith Stein đã có lần nói: “Nếu ai luôn khắc khoải đi tìm chân lý, thì họ đang ở trên con đường dẫn đến Đức Kitô.”

Những người đói khát sự công chính sẽ được chúc phúc vì sự đói khát này sẽ dẫn họ đến với Thiên Chúa, đến với Đức Kitô và vì thế trần gian sẽ mở rộng để đón Nước Thiên Chúa.

Mối phúc thứ năm:

“Phúc thay ai xót thương người, vì họ sẽ được Thiên Chúa xót thương” (Mt 5,7).

Người biết thương xót là người có trái tim của Thiên Chúa, biết cảm thông và cảm thương với những nỗi đau của đồng loại, nhất là của những người nghèo khổ. Đó là những người biết tha thứ, những người có sáng kiến, vì không có gì cách mạng, mới mẻ cho bằng một người, đang lúc xung đột, bổng nhiên tha thứ. Đó là người dám làm cái gì mới mẻ và sáng tạo như Cha chúng ta trên trời. Là những người đối xử tử tế với những người vô liêm sỉ với mình, giúp đỡ những kẻ quay lưng lại với chúng ta: đó mới là những cử chỉ tự do và sáng tạo. Họ sẽ được chúc phúc.

Mối phúc thứ sáu:

“Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch, vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa” (Mt 5,8).

Mối phúc này nói về những người có tâm hồn đơn sơ, thanh sạch và không ô uế, vì một con tim biết yêu không chấp nhận những gì có thể làm hại, làm suy yếu hoặc gây nguy hiểm cho tình yêu ấy. Trái tim là trung tâm điểm của toàn bộ đời sống con người, nơi đó phát xuất mọi điều thiện hay ác. Bởi thế, Kinh Thánh sử dụng trái tim để mô tả những ý định thật sự của chúng ta, những điều chúng ta thật sự tìm kiếm và mong muốn, vượt xa tất cả những vẻ bề ngoài. Sách Châm Ngôn khuyên: “Hãy gìn giữ tim con cho thật kỹ” (Cn 4,23). Không có gì bị sự giả dối vấy bẩn mà có được giá trị thật sự trong mắt Chúa. Mối phúc này cũng muốn nói đến tình yêu dành cho Thiên Chúa và tha nhân. Một con tim biết yêu mến là một tâm hồn trong sạch. Chúa Giêsu hứa rằng những ai có lòng trong sạch “sẽ thấy Thiên Chúa.” Giữ cho lòng mình khỏi vướng tất cả những gì làm cho tình yêu hoen ố: đó là sự thánh thiện.

Mối phúc thứ bảy:

“Phúc thay ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa” (Mt 5,9).

Đây là mối phúc dành cho những ai không thể yên tâm sống trong tình trạng tranh giành, xung đột không lối thoát… Phúc cho những ai không thể chịu được câu: “Đành chịu vậy,” “biết làm sao bây giờ.” Cần phân biệt hòa bình khác hẳn với an phận. Không gì vất vả bằng việc thiết lập hòa bình thật sự giữa hai người. Không gì xáo trộn bằng việc để cho có sự bình an của Chúa. Cần phải có sự trong suốt hoàn toàn. Chúa chỉ ban bình an của Người cho những ai dám tự hiến mình cho Người vô điều kiện. Lời chúc phúc này mời gọi chúng ta phải sống và làm những gì Chúa Con làm, để có thể trở thành những người con của Thiên Chúa. Chỉ khi nào con người được giao hòa với Thiên Chúa và với bản thân mới có thể thiết lập được hòa bình chung quanh mình và tỏa ra ngoài xã hội.

Mối phúc thứ tám:

“Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính vì Nước Trời là của họ” (Mt 5,10).

Đây là lời cảnh báo của Chúa về tình trạng Hội Thánh mà họ đang sống. Hội Thánh trở thành đối tượng bị bách hại, bị bách hại vì “lẽ công chính.” Những người bị bách hại vì sống công chính là những người sống từ sự công chính của Thiên Chúa. Chính Đức Kitô bị đóng đinh là người công chính bị bách hại. Người trở thành mẫu mực cho sự công chính và ơn cứu độ. Vì thế, lời chúc phúc là lời mời gọi bước theo Đấng bị đóng đinh, lời mời gọi cho từng người cũng như cho cả Hội Thánh.

Chúa Giêsu còn thêm:

“Phúc thay anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả, bách hại và vu khống đủ điều xấu xa. Anh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao” (Mt 5,11-12).

Lời chúc phúc dành cho những ai bị bách hại vì đức tin, bị tố cáo, đấu tố, và bêu xấu vì Chúa Kitô cho thấy điều mới mẻ: Đức Giêsu hứa ban niềm vui, phấn khởi và phần thưởng lớn lao cho họ, Chúa sẽ ân thưởng xứng đáng cho những ai đã sống như thế.

Như vậy, tám mối phúc là đặc điểm của Thiên Chúa. Chúa Giêsu đã sống nghèo khó, khiêm nhường, hiền hòa, nhân từ, kiến tạo hòa bình, bị bắt bớ. Các mối phúc dẫn đưa chúng ta vào chính đời sống của Thiên Chúa, mở ra con đường đích thực cao cả của Tin Mừng và thực hiện sự vĩ đại của ơn gọi con người. Amen!

————————————————

Phúc Thật – Nẻo Về Nước Trời

Lm. Anthony Trung Thành

Trong nhãn quan phổ biến của thế gian, “có phúc” thường được đồng hóa với thành đạt, quyền lực, ảnh hưởng và sự hơn người. Vì thế, người ta dễ tin rằng hạnh phúc là sở hữu thật nhiều, được người đời kính nể, và không thua thiệt trong một cuộc cạnh tranh không ngừng. Từ đó, thước đo của thế gian thường đặt nền trên hiệu quả, sức mạnh và khả năng tự khẳng định bản thân, như thể hạnh phúc là kết quả của nỗ lực cá nhân và ưu thế xã hội.

Tuy nhiên, Phụng vụ Lời Chúa hôm nay đặt trước chúng ta một thước đo hoàn toàn khác. Đức Giê-su công bố các Mối Phúc không như những lời khuyên đạo đức rời rạc, nhưng như bản tuyên ngôn về căn tính của công dân Nước Trời, tức là nẻo về Nước Trời dành cho những ai muốn thuộc trọn về Thiên Chúa.

Nẻo về Nước Trời ấy được mở ra từ những con người bé nhỏ và khiêm hạ. Bài đọc I (Xp 2,3; 3,12-13) vang lên trong bối cảnh dân Chúa đang bị thanh luyện qua thử thách, sụp đổ và mất mát. Ngôn sứ Xô-phô-ni-a không phác họa một viễn tượng cứu độ dựa trên sức mạnh của số đông hay quyền lực trần thế, nhưng đặt nền tảng trên “số dân còn sót lại” mang tinh thần khiêm nhu: “một dân nghèo hèn và bé nhỏ”, biết “tìm nương ẩn nơi Danh Đức Chúa”, và sống ngay thẳng “không làm điều tàn ác bất công, không ăn gian nói dối”. Như thế, sự nghèo hèn mà ngôn sứ nói tới không phải là tình trạng thiếu thốn vật chất tự thân, nhưng là căn tính thiêng liêng của một cộng đoàn biết cậy dựa hoàn toàn vào Thiên Chúa và để sự trung thành với Người định hướng đời sống luân lý. Chính trong sự tựa nương ấy, “phúc thật” được khai mở: phúc của những người tìm được điểm tựa vững bền nơi Thiên Chúa, chứ không nơi sức riêng hay khả năng tự thân của con người.

Cùng một lô-gích thần học ấy, thánh Phao-lô trong Bài đọc II (1 Cr 1,26-31) mời gọi cộng đoàn Cô-rin-tô nhìn lại chính ơn gọi của mình. Phần lớn họ không thuộc hàng “khôn ngoan”, không có “thế lực”, cũng chẳng “danh giá” theo các chuẩn mực xã hội đương thời; thế nhưng, chính họ lại được Thiên Chúa tuyển chọn. Việc chọn lựa này không mang tính ngẫu nhiên, nhưng phản ánh một nguyên tắc thần học: Thiên Chúa cố ý chọn những gì thế gian xem là yếu kém và hèn mọn để bẻ gãy mọi sự tự mãn của con người, “ngõ hầu không ai có thể tự hào trước mặt Người”. Từ đó, thánh Phao-lô rút ra một hệ luận quyết định: nền tảng của “phúc thật” không hệ tại ở khả năng tự khẳng định hay tự biện minh của con người, nhưng ở việc được ở trong Đức Ki-tô, Đấng đã trở nên cho chúng ta “sự khôn ngoan, sự công chính, sự thánh hóa và ơn cứu độ” (1 Cr 1,30). Vì thế, nếu có điều gì đáng để tự hào, thì chỉ có thể là “tự hào trong Chúa”, nghĩa là quy hướng toàn bộ đời sống về ân sủng và công trình cứu độ của Thiên Chúa.

Trên nền tảng Cựu Ước, với hình ảnh “số dân nghèo còn sót lại” biết khiêm nhu tìm nương ẩn nơi Danh Đức Chúa, và trong ánh sáng giáo huấn của thánh Phao-lô về việc Thiên Chúa chọn điều yếu kém để loại trừ tự phụ của con người, Tin Mừng theo thánh Mát-thêu (Mt 5,1-12a) đưa chúng ta tới đỉnh điểm của mạc khải về “phúc thật”. Tại đây, Đức Giê-su long trọng công bố Tám Mối Phúc như Hiến chương của Nước Trời, xác định căn tính và con đường sống của người môn đệ. Hội Thánh dạy cách chính xác rằng các Mối Phúc “diễn tả dung mạo Đức Giê-su Ki-tô”, “làm sáng tỏ những hành vi và thái độ căn bản” của đời sống Ki-tô hữu, đồng thời là “những lời hứa nghịch lý nâng đỡ niềm hy vọng giữa thử thách” (x. GLHTCG, số 1717). Vì thế, Tám Mối Phúc không chỉ mặc khải đâu là hạnh phúc đích thực, nhưng còn vạch ra lộ trình luân lý và thiêng liêng của người môn đệ, không đặt nền trên khả năng tự khẳng định của con người, mà trên ân sủng Thiên Chúa được ban trong Đức Ki-tô, “Đấng đã trở nên cho chúng ta sự khôn ngoan, sự công chính, sự thánh hóa và ơn cứu độ” (1 Cr 1,30).

Chính vì các Mối Phúc là “chân dung của Đức Ki-tô”, nên Hội Thánh không bao giờ coi chúng như một bảng tiêu chuẩn thuần luân lý để so đo đúng – sai, nhưng như con đường nên thánh trong Đức Ki-tô. Công đồng Vaticanô II đã khẳng định rằng mọi thành phần trong Hội Thánh, “dù thuộc bậc sống hay hoàn cảnh nào, đều được kêu gọi nên thánh”, và chính Đức Giê-su “rao giảng sự thánh thiện của đời sống cho mỗi và mọi môn đệ” (LG 40). Như vậy, “phúc thật” không dành riêng cho một nhóm ưu tuyển nào, nhưng là ơn gọi phổ quát của toàn thể Dân Thiên Chúa, được sống cụ thể trong mọi hoàn cảnh đời thường.

Đức Thánh Cha Phanxicô đã diễn tả cách cô đọng ý nghĩa ấy khi khẳng định rằng Đức Giê-su “giải thích thật đơn sơ điều có nghĩa là nên thánh” khi ban cho chúng ta các Mối Phúc; đồng thời, ngài nói rõ: “Các Mối Phúc giống như ‘thẻ căn cước’ của người Ki-tô hữu” (GE 63). Như thế, “phúc thật” chính là nẻo về Nước Trời, bởi đó là nẻo về với chính Đức Ki-tô, Đấng là Hạnh Phúc thật của con người.

Nếu các Mối Phúc là nẻo về Nước Trời, thì nẻo ấy không thể chỉ dừng lại nơi lời nói hay cảm xúc đạo đức, nhưng phải trở thành cấu trúc nội tại của đời sống hằng ngày. Khi đi vào đời sống gia đình, các Mối Phúc đưa ta trở về với sự thật căn bản rằng muốn xây dựng một mái ấm bền vững, trước hết cần một trái tim biết “nghèo” trước Thiên Chúa, nghĩa là biết hạ cái tôi, đặt tương quan lên trên thắng – thua, và để lòng thương xót thắng vượt cơn nóng giận. Trong đời sống cộng đoàn và giáo xứ, các Mối Phúc đòi hỏi sự hoán cải khỏi tinh thần ganh đua và phô trương, để người tín hữu âm thầm kiến tạo hiệp nhất bằng sự thật và lòng bác ái. Chính nơi đó, sự thánh thiện mà Công đồng mời gọi được “biểu lộ” qua những hoa trái cụ thể của ân sủng trong đời sống thường ngày.

Khi bước ra xã hội, các Mối Phúc trở thành một chọn lựa can đảm. Khát khao công chính không cho phép người môn đệ an tâm sống theo lối “ai cũng làm thế”; xây dựng hòa bình đòi ta từ chối việc khoét sâu và gia tăng xung đột; sống trong sạch buộc ta thanh luyện ý hướng và không dùng người khác như phương tiện. Có lúc, chọn sống theo các Mối Phúc đồng nghĩa với việc chấp nhận bị hiểu lầm, bị thiệt thòi, thậm chí bị bách hại. Tuy nhiên, chính trong hoàn cảnh ấy, lời chúc “phúc” của Đức Giê-su tỏ lộ trọn vẹn ý nghĩa của nó: phúc không hệ tại ở đau khổ tự thân, nhưng ở chỗ người môn đệ, giữa thử thách, vẫn gắn đời mình vào Thiên Chúa và vào sự thật, nhờ đó được Nước Trời làm gia nghiệp.

Sau cùng, nếu phải đúc kết toàn bộ sứ điệp “Phúc thật – Nẻo về Nước Trời” trong một điểm then chốt, thì đó là đặt Thiên Chúa làm hạnh phúc tối hậu và để Đức Ki-tô định hình mọi chọn lựa mỗi ngày. Các Mối Phúc vừa là lời hứa vừa là con đường; vừa là chân dung của Đức Ki-tô vừa là căn tính của người môn đệ. Xin Chúa cho mỗi người chúng ta, khi kết thúc Thánh lễ này, không chỉ mang về một cảm xúc đạo đức, nhưng mang theo một quyết định rất cụ thể: chọn một mối phúc để tập sống ngay hôm nay, trong lời nói, trong cách cư xử và trong công việc hằng ngày, để từng bước Nước Trời trở nên hữu hình giữa lòng thế giới. Amen.

—————————————–

UY QUYỀN ĐÍCH THỰC ĐẾN TỪ THIÊN CHÚA

Lm. Anmai CSSR

Chúng ta đang sống trong một thế giới tràn ngập thông tin và những tiếng nói. Từ màn hình điện thoại, tivi, mạng xã hội cho đến những cuộc trò chuyện hàng ngày, chúng ta liên tục tiếp nhận vô số lời nói, ý kiến, lời dạy và những lời khuyên. Có những lời mang lại tri thức, có những lời đem đến niềm vui, nhưng cũng có không ít những lời gieo rắc hoang mang, chia rẽ và sự giả dối. Giữa muôn vàn tiếng nói đó, chúng ta khao khát, và có lẽ đôi khi là vô thức tìm kiếm, một tiếng nói có trọng lượng, một lời nói có uy quyền thật sự – thứ uy quyền không đến từ chức tước hay quyền lực trần thế, mà đến từ sự thật, từ chân lý và có khả năng biến đổi cuộc sống. Bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Nhật IV Thường Niên, tường thuật lại một ngày Sabát tại hội đường Caphácnaum, nơi Dân Chúa lần đầu tiên được chứng kiến một uy quyền như thế nơi Đức Giêsu Kitô. Đó là uy quyền trong lời giảng dạy và uy quyền trên cả thế lực của sự dữ.

Thánh sử Máccô đã khắc họa một khung cảnh rất đỗi quen thuộc với người Do Thái: ngày Sabát, nơi hội đường. Đây là trung tâm của đời sống tôn giáo và xã hội, là nơi Dân Chúa quy tụ để lắng nghe Lời Chúa, để cầu nguyện và học hỏi lề luật. Chính tại nơi trang nghiêm và quen thuộc này, sự xuất hiện và lời giảng dạy của Đức Giêsu đã tạo nên một sự khuấy động, một cơn địa chấn trong tâm hồn những người có mặt. Thánh sử viết: “Người vào hội đường và giảng dạy. Thiên hạ sửng sốt về lời giảng dạy của Người, vì Người giảng dạy như một Đấng có thẩm quyền, chứ không như các kinh sư.” Sự sửng sốt, kinh ngạc này không phải là một phản ứng cảm tính thoáng qua. Nó bắt nguồn từ một sự khác biệt sâu sắc, một sự tương phản rõ rệt giữa Đức Giêsu và các kinh sư, những người vẫn được xem là bậc thầy về Kinh Thánh.

Vậy, sự khác biệt đó là gì? Uy quyền của các kinh sư đến từ đâu? Uy quyền của họ đến từ sự kế thừa, từ việc trích dẫn. Họ giảng dạy bằng cách dẫn lại lời của các rabbi đi trước, các bậc thầy trong truyền thống. Lời của họ là một sự lặp lại, một sự diễn giải các luật lệ đã được đóng khung. Họ là những người lưu giữ và truyền đạt kiến thức, nhưng bản thân họ không phải là nguồn của kiến thức đó. Lời giảng của họ có thể đúng, có thể uyên bác, nhưng nó thiếu đi sức sống, thiếu đi cái hồn của chân lý, bởi nó là lời của người khác, không phải lời của chính họ. Nó giống như việc một người đọc lại một bài diễn văn hùng hồn của một vĩ nhân; người đọc có thể truyền cảm, nhưng sức mạnh đích thực vẫn thuộc về người đã viết ra nó.

Trong khi đó, uy quyền của Đức Giêsu lại hoàn toàn khác biệt. Người không cần trích dẫn một ai khác ngoài chính mình. Khi Người nói, Người không bắt đầu bằng “Thầy Rabbi X đã dạy rằng…”, mà Người khẳng định một cách dứt khoát: “Tôi bảo thật các ông…”. Lời của Người không phải là sự diễn giải luật, mà là chính Lời ban bố luật. Lời của Người không chỉ là kiến thức về Thiên Chúa, mà chính là Lời của Thiên Chúa. Người không nói về Chân Lý như một đối tượng bên ngoài, mà chính Người là Chân Lý. Sự đồng nhất giữa con người Người và lời giảng dạy của Người đã tạo nên một sức mạnh vô song. Người ta không chỉ nghe lời Người, mà còn cảm nhận được chính con người Người, cảm nhận được sự thánh thiện, sự thật và tình yêu phát xuất từ Người. Uy quyền của Người không phải là uy quyền áp đặt từ bên ngoài, mà là uy quyền của sự thật chinh phục từ bên trong. Nó không chỉ tác động đến lý trí mà còn chạm đến cõi lòng, đánh thức lương tâm và mời gọi một sự biến đổi tận căn.

Uy quyền này càng được thể hiện một cách kịch tính và mạnh mẽ hơn khi đối diện với thế lực sự dữ. Giữa lúc mọi người còn đang kinh ngạc về lời giảng dạy của Người, thì một tiếng nói khác xen vào, một tiếng nói đầy xáo trộn và thù địch. Đó là tiếng của một người bị thần ô uế ám, la lên: “Ông Giêsu Nadarét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi? Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!”. Đây là một khoảnh khắc đầy nghịch lý. Trong khi những người thông thái, những kinh sư còn đang dò xét, phân tích, thì chính thế lực của bóng tối, qua miệng lưỡi của một người bị quỷ ám, lại là kẻ đầu tiên tuyên xưng căn tính thật của Đức Giêsu một cách công khai. Ma quỷ, trong sự đối đầu, đã nhận ra ai là chủ của mình. Nó không gọi Người là “thầy rabbi” hay “nhà giảng thuyết”, mà gọi thẳng tên Người và tuyên xưng danh hiệu cao quý nhất: “Đấng Thánh của Thiên Chúa”.

Sự nhận biết này không phải là một hành vi thờ phượng, mà là một lời thú nhận trong sợ hãi. Ma quỷ biết rằng sự hiện diện của Đấng Tuyệt Đối Thánh Khiết là một mối đe dọa cho sự tồn tại của nó. Ánh sáng và bóng tối không thể cùng tồn tại. Sự thánh thiện và sự ô uế không thể hòa hợp. Sự hiện diện của Đức Giêsu tại hội đường Caphácnaum không chỉ là một chuyến viếng thăm, mà là một cuộc xâm chiếm, một cuộc khai mở Nước Trời ngay tại nơi sự dữ đang ẩn náu. Phản ứng của Đức Giêsu trước lời tuyên xưng của ma quỷ đã cho thấy rõ hơn nữa uy quyền của Người. Người không cần đối thoại, không cần tranh luận. Người ra lệnh một cách dứt khoát, ngắn gọn và đầy quyền năng: “Câm đi, hãy xuất khỏi người này!”.

Chỉ một mệnh lệnh! Không cần một nghi thức phức tạp, không cần những lời cầu khẩn dài dòng. Lời của Người chính là hành động. Lời của Người có sức mạnh sáng tạo và tái tạo. Nếu như trong sách Sáng Thế, Thiên Chúa phán “Hãy có ánh sáng” và liền có ánh sáng, thì ở đây, Đức Giêsu phán “Hãy xuất ra” và thần ô uế phải tuân phục. Nó vật vã người đàn ông, thét lên một tiếng và xuất ra. Cảnh tượng này khiến dân chúng đi từ kinh ngạc này đến kinh ngạc khác. Họ không chỉ sửng sốt nữa, mà còn kinh hãi và tự hỏi nhau: “Thế này là gì? Một giáo lý thì mới mẻ, người dạy lại có thẩm quyền. Ông ấy ra lệnh cho cả các thần ô uế và chúng phải tuân lệnh”. Họ đã nhận ra rằng, uy quyền của Đức Giêsu không chỉ dừng lại ở lý thuyết, ở lời giảng dạy, mà còn được chứng thực bằng hành động cụ thể. Lời nói và việc làm của Người là một. Lời của Người có sức mạnh giải phóng con người khỏi xiềng xích của sự dữ, trả lại cho họ tự do và phẩm giá.

Câu chuyện Tin Mừng hôm nay không chỉ là một sự kiện lịch sử đã qua, mà còn là một lời mời gọi sống động cho mỗi người chúng ta hôm nay. Chúng ta cũng đang ngồi trong “hội đường” của cuộc đời mình, lắng nghe nhiều lời giảng dạy. Có những lời dạy của thế gian, của các “kinh sư” thời hiện đại, những người dạy chúng ta về thành công, về hưởng thụ, về chủ nghĩa cá nhân, về một cuộc sống không có Thiên Chúa. Những lời dạy đó có thể rất hấp dẫn, rất hợp lý theo logic của con người, nhưng chúng có thật sự mang lại sự bình an và tự do đích thực không? Hay chúng chỉ đang ngấm ngầm xiềng xích chúng ta vào những đam mê, những lo âu và sự ích kỷ?

Bên cạnh đó, vẫn vang lên Lời của Đức Giêsu, qua Kinh Thánh, qua giáo huấn của Hội Thánh, qua tiếng nói của lương tâm. Lời của Người có thể không luôn dễ nghe. Lời của Người đòi hỏi chúng ta phải thay đổi, phải từ bỏ, phải hoán cải. Lời của Người có thể làm chúng ta “sửng sốt” vì nó đi ngược lại với những gì thế gian ca tụng. Nhưng đó chính là Lời có uy quyền, Lời duy nhất có khả năng chữa lành những vết thương sâu thẳm trong tâm hồn chúng ta. Đó là Lời duy nhất có sức mạnh xua trừ những “thần ô uế” của thời đại: thần ghen ghét, thần dâm ô, thần tham lam, thần kiêu ngạo, thần nghiện ngập, thần cô đơn và tuyệt vọng.

Trong mỗi người chúng ta, đôi khi cũng có tiếng nói của “thần ô uế”. Đó là tiếng nói của sự yếu đuối, của tội lỗi, của những ký ức đau buồn, của những mặc cảm tội lỗi. Nó hét lên trong tâm hồn chúng ta, khiến chúng ta cảm thấy xa cách Chúa, cảm thấy mình không xứng đáng. Nó nói rằng: “Chuyện của tôi can gì đến Chúa? Chúa là Đấng Thánh, còn tôi thì tội lỗi”. Những lúc như vậy, hãy nhớ rằng Đức Giêsu đã đến không phải để tiêu diệt chúng ta, mà để tiêu diệt sự dữ đang giam hãm chúng ta. Hãy để cho Người cất lên Lời quyền năng của Người trong tâm hồn bạn: “Câm đi, hãy xuất khỏi người này!”. Hãy để cho Lời Người xua tan đi những bóng tối, chữa lành những tổn thương và trả lại cho bạn sự bình an và tự do của con cái Thiên Chúa.

Để làm được điều đó, chúng ta cần phải có thái độ của dân chúng trong hội đường Caphácnaum ngày xưa: thái độ biết “sửng sốt”. Đừng để cho sự quen thuộc làm chúng ta chai lì trước Lời Chúa. Mỗi khi chúng ta nghe Tin Mừng, hãy xin cho mình có được một con tim rộng mở để nhận ra sự mới mẻ và quyền năng trong đó. Hãy tự hỏi: Lời Chúa hôm nay đang thách đố tôi điều gì? Lời Chúa đang mời gọi tôi thay đổi điểm nào trong cuộc sống? Lời Chúa đang xua trừ “thần ô uế” nào ra khỏi con người tôi?

Hơn nữa, chúng ta không chỉ là người nghe, mà còn được mời gọi trở thành người làm chứng cho uy quyền của Chúa. Cuộc sống của chúng ta phải trở thành một lời minh chứng cho sức mạnh biến đổi của Tin Mừng. Khi chúng ta sống yêu thương, tha thứ, khiêm nhường và phục vụ, chúng ta đang cho thế gian thấy rằng Lời Chúa không phải là một lý thuyết suông, mà là một sức mạnh có thật. Khi chúng ta can đảm chống lại sự ác, sự bất công, chúng ta đang tiếp nối sứ mạng của Đức Giêsu, ra lệnh cho “thần ô uế” của sự ích kỷ và hận thù phải câm lặng và rút lui.

Trong bài đọc thứ nhất trích từ sách Đệ Nhị Luật, Môsê đã nói với dân Israel về một lời hứa của Thiên Chúa: “Từ giữa anh em, trong số các anh em của anh, ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của anh, sẽ cho xuất hiện một ngôn sứ như tôi, anh em hãy nghe vị ấy”. Đức Giêsu chính là vị Ngôn Sứ vĩ đại đó, vị Ngôn Sứ mà chính Thiên Chúa đã sai đến và ban cho lời của Ngài. Người không chỉ nói lời của Thiên Chúa, mà Người chính là Ngôi Lời của Thiên Chúa làm người. Vì thế, lời Người có một uy quyền tuyệt đối. Nghe theo lời Người là nghe theo chính Thiên Chúa. Từ chối lời Người là từ chối chính Thiên Chúa.

Thánh Lễ mà chúng ta đang cử hành chính là nơi chúng ta được tiếp xúc một cách cụ thể và sống động nhất với uy quyền của Đức Giêsu. Trong phần Phụng vụ Lời Chúa, Người đang giảng dạy chúng ta “như Đấng có thẩm quyền”. Trong phần Phụng vụ Thánh Thể, cũng chính Lời quyền năng của Người, qua vị linh mục, sẽ biến bánh và rượu trở nên Mình và Máu Thánh Người. Đây là hành động quyền năng cao cả nhất, nơi Lời Chúa không chỉ chữa lành, mà còn ban cho chúng ta chính sự sống thần linh của Người.

Xin Chúa cho mỗi người chúng ta, khi tham dự Thánh Lễ hôm nay và khi trở về với cuộc sống đời thường, luôn biết nhận ra và tuân phục uy quyền yêu thương của Chúa Giêsu. Xin cho chúng ta can đảm để Lời Người chất vấn, thanh tẩy và biến đổi chúng ta. Xin cho Lời quyền năng của Người xua trừ mọi thế lực của sự dữ ra khỏi tâm hồn chúng ta, gia đình chúng ta và xã hội chúng ta, để Nước Chúa được trị đến và danh Chúa được cả sáng muôn đời. Amen.

————————————————-

ĐẤNG THÁNH CỦA THIÊN CHÚA VÀ CUỘC CHIẾN THIÊNG LIÊNG

Lm. Anmai CSSR

Trong hành trình đức tin của người Kitô hữu, có một sự thật mà đôi khi chúng ta dễ dàng bỏ qua hoặc cố tình lãng quên: đời sống thiêng liêng là một cuộc chiến. Đó không phải là cuộc chiến chống lại con người bằng xương bằng thịt, như lời thánh Phaolô nói, nhưng là cuộc chiến chống lại các thế lực của sự tối tăm, chống lại những thần ô uế đang tìm cách lôi kéo chúng ta xa rời Thiên Chúa và sự sống đời đời. Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại cuộc chạm trán công khai đầu tiên giữa Đức Giêsu và một trong những thế lực đó ngay tại một nơi thánh thiêng là hội đường. Cuộc đối đầu này không chỉ là một phép lạ trừ quỷ đơn thuần; nó là một lời mạc khải sâu sắc về căn tính của Đức Giêsu, về bản chất của Nước Trời mà Người mang đến, và về thực tại của cuộc chiến thiêng liêng mà mỗi người chúng ta đều được mời gọi tham gia.

Câu chuyện bắt đầu bằng sự kinh ngạc của dân chúng trước lời giảng dạy của Đức Giêsu. Người giảng dạy như Đấng có thẩm quyền. Nhưng thẩm quyền đó sắp được bộc lộ ở một cấp độ cao hơn, đáng sợ hơn. Bất thình lình, sự trang nghiêm của buổi phụng vụ ngày Sabát bị phá vỡ bởi một tiếng la thất thanh: “Ông Giêsu Nadarét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi? Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!”. Điều đáng chú ý đầu tiên là kẻ lên tiếng. Không phải là một tín hữu đạo đức, không phải một kinh sư uyên bác, mà là một kẻ bị thần ô uế ám. Chính từ vực thẳm của sự bất hạnh và giam cầm, một lời tuyên xưng thần học chính xác nhất về Đức Giêsu đã được thốt lên.

Tại sao lại như vậy? Bởi vì ma quỷ, với bản tính thiêng liêng của một thiên thần sa ngã, có một sự nhạy bén đặc biệt trước sự hiện diện của Thiên Chúa. Con người có thể bị che mắt bởi những định kiến, bởi vẻ bề ngoài tầm thường của một người thợ mộc đến từ Nadarét, nhưng ma quỷ thì không. Nó nhìn xuyên qua dáng vẻ con người của Đức Giêsu để nhận ra bản chất thần linh bên trong. Nó nhận ra sự thánh thiện tuyệt đối, sự tinh tuyền nguyên thủy của Thiên Chúa. Sự hiện diện của “Đấng Thánh của Thiên Chúa” là một sự tra tấn, một sự thiêu đốt đối với bản thể ô uế của nó. Giống như bóng tối phải tan biến trước ánh sáng mặt trời, sự dữ không thể chịu đựng được sự hiện diện của Đấng Thiện tuyệt đối. Lời tuyên xưng của nó, “Tôi biết ông là ai”, không phải là lời tuyên xưng đức tin, mà là một tiếng kêu thất bại, một lời thú nhận trong kinh hoàng.

Danh hiệu mà thần ô uế dùng để gọi Đức Giêsu, “Đấng Thánh của Thiên Chúa”, mang một ý nghĩa vô cùng sâu sắc. Trong Cựu Ước, sự thánh thiện là thuộc tính riêng biệt của một mình Thiên Chúa. Ngài là Đấng Thánh, Đấng tách biệt khỏi mọi loài thụ tạo, siêu việt và cao cả. Bất cứ điều gì được dâng hiến cho Ngài, từ Đền Thờ, tư tế cho đến dân Israel, đều được gọi là thánh vì thuộc về Ngài. Khi gọi Đức Giêsu là “Đấng Thánh của Thiên Chúa”, ma quỷ đang vô tình công bố rằng Đức Giêsu không chỉ là một người được Thiên Chúa thánh hiến, mà chính Người mang trong mình sự thánh thiện của Thiên Chúa. Người là hiện thân của Thiên Chúa chí thánh giữa lòng nhân loại. Sự thánh thiện của Người không tĩnh tại, mà là một sức mạnh năng động, một quyền năng có khả năng thanh tẩy, chữa lành và xua trừ mọi điều ô uế.

Câu hỏi của thần ô uế, “Chuyện chúng tôi can gì đến ông?”, hay trong một số bản dịch khác là “Giữa chúng tôi và ông có gì chung?”, đã vạch ra một ranh giới tuyệt đối. Nó nói lên sự đối kháng không thể hòa giải giữa Nước Thiên Chúa và vương quốc của Satan, giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự sống và sự chết. Không thể có sự thỏa hiệp. Ma quỷ biết rằng sự xuất hiện của Đức Giêsu không phải là để chung sống hòa bình, mà là để “tiêu diệt” quyền lực của nó. Sứ mạng của Đấng Thánh là để giải phóng con người khỏi ách thống trị của sự dữ. Cuộc chiến đã được khai mào, và hội đường Caphácnaum đã trở thành chiến trường đầu tiên được ghi lại trong Tin Mừng Máccô.

Và trong cuộc chiến này, vũ khí của Đức Giêsu chính là Lời của Người. Người chỉ phán: “Câm đi, hãy xuất khỏi người này!”. Lời của Người là một mệnh lệnh không thể cưỡng lại. Nó phơi bày sự bất lực của ma quỷ trước uy quyền của Thiên Chúa. Dù ma quỷ có thể vật vã, có thể la hét trong cơn hấp hối, nhưng nó buộc phải tuân lệnh. Người đàn ông được giải thoát. Sự bình an và trật tự được tái lập trong hội đường. Phép lạ này không chỉ đơn thuần là trả lại sức khỏe cho một cá nhân, mà nó là một dấu chỉ, một biểu tượng cho toàn bộ sứ mạng của Đức Giêsu: Người đến để giải thoát toàn thể nhân loại khỏi xiềng xích của tội lỗi và sự chết, những xiềng xích do ma quỷ tạo ra.

Cuộc chiến thiêng liêng được mô tả trong bài Tin Mừng không phải là chuyện của quá khứ. Nó vẫn đang diễn ra, ngay trong thế giới của chúng ta, ngay trong tâm hồn của mỗi chúng ta. “Thần ô uế” ngày nay có thể không biểu lộ một cách ồn ào và kịch tính như trong Tin Mừng, nhưng nó hoạt động một cách tinh vi hơn, xảo quyệt hơn. Đó là thần ô uế của chủ nghĩa vật chất, thứ thì thầm vào tai chúng ta rằng tiền bạc, của cải và hưởng thụ là mục đích tối hậu của cuộc sống. Đó là thần ô uế của sự kiêu ngạo, thứ khiến chúng ta tự đặt mình làm trung tâm vũ trụ, từ chối sự hiện diện và quyền năng của Thiên Chúa. Đó là thần ô uế của sự chia rẽ và hận thù, thứ gieo rắc xung đột trong gia đình, cộng đoàn và xã hội. Đó là thần ô uế của sự dâm dục, thứ biến con người thành đối tượng để thỏa mãn, làm băng hoại phẩm giá con người. Đó là thần ô uế của sự tuyệt vọng, thứ khiến chúng ta tin rằng không còn lối thoát, không còn hy vọng, và Thiên Chúa đã bỏ rơi chúng ta.

Những “thần ô uế” này thường ẩn náu rất kỹ, đôi khi chúng ẩn mình ngay trong “hội đường” của tâm hồn chúng ta, trong những thói quen, những suy nghĩ, những đam mê mà chúng ta cho là bình thường. Chúng ta có thể vẫn đi lễ, đọc kinh, làm việc bác ái, nhưng sâu thẳm bên trong, có một góc tối nào đó vẫn bị những thế lực này chiếm giữ. Chúng ta có thể giống như người đàn ông trong hội đường, có mặt ở nơi thánh, nhưng không thực sự được tự do.

Và cũng giống như thần ô uế xưa, những thế lực này trong chúng ta cũng sợ hãi sự hiện diện của “Đấng Thánh của Thiên Chúa”. Khi chúng ta đến gần Chúa Giêsu qua cầu nguyện, qua các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể và Hòa Giải, một cuộc đối đầu sẽ xảy ra. Tiếng nói của sự dữ trong ta sẽ gào lên: “Chuyện chúng tôi can gì đến ông?”. Nó sẽ tìm mọi cách để kéo chúng ta ra xa, nói với chúng ta rằng chúng ta không xứng đáng, rằng Chúa quá thánh thiện còn chúng ta thì quá tội lỗi. Nó sẽ cố gắng thuyết phục chúng ta rằng cuộc sống cũ, dù trong xiềng xích, vẫn dễ chịu và quen thuộc hơn là một cuộc sống mới trong tự do nhưng đầy thách đố.

Bài học cho chúng ta hôm nay là đừng bao giờ đối thoại với ma quỷ. Hãy học theo cách của Chúa Giêsu. Người không tranh luận với thần ô uế. Người chỉ ra lệnh cho nó phải câm lặng và phải xuất ra. Trong đời sống thiêng liêng, khi phải đối diện với những cơn cám dỗ, những suy nghĩ tiêu cực, những lời xúi giục của sự dữ, chúng ta đừng mất thời gian phân tích hay tranh cãi với nó. Hãy dùng vũ khí Lời Chúa và Danh Thánh Chúa Giêsu để ra lệnh cho nó. Hãy kêu cầu Danh “Đấng Thánh của Thiên Chúa” và Người sẽ ban cho chúng ta sức mạnh để chiến thắng. Mỗi lần chúng ta khước từ một cơn cám dỗ, mỗi lần chúng ta chọn làm điều thiện thay vì điều ác, là một lần chúng ta lặp lại mệnh lệnh của Chúa Giêsu: “Câm đi, hãy xuất khỏi ta!”.

Thánh Phaolô trong bài đọc thứ hai hôm nay, trích từ thư gửi tín hữu Côrintô, đã nói về một khía cạnh khác của cuộc chiến này. Ngài khuyên chúng ta hãy sống “để được thong dong và gắn bó cùng Chúa, không bị phân chia”. Sự “phân chia” trong tâm hồn chính là mảnh đất màu mỡ cho ma quỷ hoạt động. Khi chúng ta vừa muốn theo Chúa, lại vừa muốn níu kéo những đam mê của thế gian, chúng ta đang tạo ra một kẽ hở cho sự dữ xâm nhập. Sự thánh thiện mà Đức Giêsu mang đến mời gọi chúng ta một sự chọn lựa dứt khoát. Cuộc chiến thiêng liêng đòi hỏi sự tỉnh thức, sự kỷ luật và một quyết tâm từ bỏ những gì ngăn cản chúng ta đến gần Chúa.

Cộng đoàn thân mến, mỗi Thánh Lễ chúng ta cử hành là một lời tuyên bố chiến thắng của Đức Kitô trên sự dữ và sự chết. Trên bàn thờ này, Đấng Thánh của Thiên Chúa lại hiện diện giữa chúng ta qua tấm bánh và ly rượu. Người đến không phải để lên án, nhưng để giải thoát chúng ta. Người đến để ban cho chúng ta Mình và Máu Người làm lương thực, làm sức mạnh cho cuộc chiến thiêng liêng của chúng ta. Mỗi lần chúng ta rước lễ, chúng ta đang đón nhận chính Đấng đã chiến thắng ma quỷ vào trong tâm hồn mình. Hãy để cho sự thánh thiện của Người thiêu đốt mọi tàn dư ô uế trong ta.

Xin cho chúng ta, qua lời chuyển cầu của Mẹ Maria, người đã đạp nát đầu con rắn xưa, biết can đảm nhìn nhận cuộc chiến thiêng liêng trong đời sống mình. Xin cho chúng ta không sợ hãi khi đối diện với những yếu đuối và những ràng buộc của bản thân, nhưng luôn tin tưởng vào quyền năng của “Đấng Thánh của Thiên Chúa”. Xin Người cất lên Lời quyền năng của Người trong mỗi chúng ta, để xua trừ mọi bóng tối, chữa lành mọi thương tích, và ban cho chúng ta sự tự do và bình an đích thực của con cái Thiên Chúa. Amen.

————————————————–

SỰ MỚI MẺ CỦA TIN MỪNG VÀ TIẾNG VỌNG TRONG THẾ GIỚI HÔM NAY

Lm. Anmai CSSR

Phản ứng của con người trước một điều gì đó mới mẻ thường là sự tò mò, kinh ngạc, và đôi khi là cả sự hoài nghi. Một phát minh khoa học mới, một tác phẩm nghệ thuật đột phá, hay một tư tưởng triết học mới lạ đều có khả năng khuấy động thế giới quan của chúng ta, buộc chúng ta phải suy nghĩ lại những gì mình đã từng biết. Bài Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta về với một buổi sáng ngày Sabát ở Caphácnaum, nơi dân chúng đã được trải nghiệm một sự mới mẻ tận căn, một sự mới mẻ không chỉ làm họ kinh ngạc, mà còn làm rung chuyển nền tảng đức tin và cuộc sống của họ. Sự mới mẻ đó mang tên Giêsu Nadarét và giáo lý của Người. Đó là một “giáo lý mới mẻ” được rao giảng với một “uy quyền” chưa từng thấy, và tiếng vọng của nó vẫn còn vang dội cho đến ngày hôm nay, đặt ra cho mỗi chúng ta câu hỏi: Liệu chúng ta có còn cảm nhận được sự mới mẻ của Tin Mừng không?

Thánh sử Máccô đã hai lần nhấn mạnh đến phản ứng của dân chúng. Lần đầu, sau khi nghe Đức Giêsu giảng dạy, họ “sửng sốt”. Lần thứ hai, sau khi chứng kiến Người trừ quỷ, họ “kinh hãi” và bàn tán với nhau: “Thế này là gì? Một giáo lý thì mới mẻ, người dạy lại có thẩm quyền”. Từ khóa ở đây là “mới mẻ” (kainos trong tiếng Hy Lạp). Từ này không chỉ có nghĩa là mới về mặt thời gian (chưa từng nghe trước đây), mà còn mang ý nghĩa là mới về chất lượng, một cái gì đó hoàn toàn khác biệt, khai mở một kỷ nguyên mới. Vậy, điều gì trong giáo lý và hành động của Đức Giêsu lại mới mẻ đến thế?

Sự mới mẻ trước hết nằm ở chỗ giáo lý của Người không phải là một bộ luật khô khan, mà là một Tin Mừng sống động về Thiên Chúa. Các kinh sư giảng về một Thiên Chúa của lề luật, của những quy tắc tỉ mỉ và phức tạp. Thiên Chúa của họ dường như là một vị quan tòa xa cách, luôn đòi hỏi và phán xét. Còn Đức Giêsu, Người giảng về một Thiên Chúa là Cha, một người Cha đầy lòng thương xót, luôn đi bước trước để tìm kiếm con người, đặc biệt là những người tội lỗi và bị bỏ rơi. Giáo lý của Người không đặt gánh nặng trên vai người ta, mà ngược lại, nó cất đi gánh nặng. Người nói: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng” (Mt 11,28). Đây là một sự mới mẻ triệt để. Nó biến tôn giáo từ một nghĩa vụ nặng nề thành một mối tương quan tình yêu đầy niềm vui.

Sự mới mẻ thứ hai là uy quyền của Người không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn được chứng thực bằng hành động. Các kinh sư có thể nói rất hay về Thiên Chúa, nhưng lời của họ không có sức mạnh để thay đổi thực tại. Còn lời của Đức Giêsu thì khác. Lời của Người đi đôi với việc làm. Người giảng về lòng thương xót của Thiên Chúa, và chính Người đã chạm vào người phong cùi. Người nói về sự tha thứ, và chính Người đã tha tội cho người phụ nữ ngoại tình. Trong bài Tin Mừng hôm nay, Người giảng dạy với uy quyền, và ngay lập tức, Người chứng tỏ uy quyền đó bằng cách khuất phục thế lực sự dữ. Lời của Người là Lời hành động, Lời sáng tạo. Sự nhất quán tuyệt đối giữa lời nói và việc làm này đã tạo nên một sự tin cậy và một sức thuyết phục mà không một kinh sư nào có được. Đó là một sự mới mẻ làm cho người ta phải thốt lên: “Ông ấy ra lệnh cho cả các thần ô uế và chúng phải tuân lệnh”.

Sự mới mẻ thứ ba, và có lẽ là sâu sắc nhất, chính là bản thân con người Đức Giêsu. Người không chỉ mang đến một giáo lý mới, mà chính Người là Tin Mừng mới mẻ đó. Uy quyền của Người không đến từ sách vở hay trường lớp, mà đến từ chính căn tính của Người là Con Thiên Chúa. Người ta nhận ra rằng, khi nghe Người nói, họ đang được nghe chính Thiên Chúa nói. Khi thấy Người hành động, họ đang được thấy chính Thiên Chúa hành động. Sự hiện diện của Người đã làm cho Thiên Chúa trở nên gần gũi, cụ thể, hữu hình. Thiên Chúa không còn là một ý niệm trừu tượng, mà là một Ngôi Vị đang hiện diện giữa họ. Đây chính là sự mới mẻ lớn lao nhất của Kitô giáo: Thiên Chúa đã làm người và ở giữa chúng ta.

Sau hơn hai ngàn năm, liệu “giáo lý mới mẻ” này có còn mới với chúng ta không? Hay nó đã trở thành một câu chuyện cũ kỹ, một thói quen nhàm chán? Thật đáng buồn, đối với nhiều người, Tin Mừng đã mất đi sự mới mẻ và sức mạnh gây kinh ngạc của nó. Chúng ta nghe đi nghe lại các bài đọc mỗi Chúa Nhật, chúng ta thuộc lòng các kinh, chúng ta cử hành các nghi thức, nhưng tâm hồn chúng ta không còn “sửng sốt”. Lời Chúa có thể đi vào tai này rồi ra tai kia mà không để lại một dấu ấn nào. Chúng ta đã “thuần hóa” Tin Mừng, biến nó thành một phần quen thuộc, an toàn và dễ đoán của cuộc sống, thay vì để nó là một ngọn lửa bùng cháy, một thanh gươm sắc bén phân rẽ thiện ác trong tâm hồn mình. Chúng ta đã trở thành những “kinh sư” của thời đại mới, thuộc lòng các giáo điều nhưng lại thiếu đi trải nghiệm sống động về quyền năng của Chúa.

Để tìm lại sự mới mẻ của Tin Mừng, chúng ta cần phải có lại thái độ của dân chúng ở Caphácnaum. Trước hết, đó là thái độ lắng nghe với một con tim rộng mở. Hãy đến với Lời Chúa mỗi ngày như thể đây là lần đầu tiên bạn được nghe. Xin Chúa Thánh Thần soi sáng để bạn khám phá ra một thông điệp mới, một lời mời gọi mới mà Chúa muốn ngỏ với bạn hôm nay, qua chính những câu chữ quen thuộc đó. Đừng đọc Kinh Thánh chỉ để thu thập kiến thức, mà hãy đọc để gặp gỡ một Ngôi Vị, để cho Lời Người chất vấn, an ủi và biến đổi bạn.

Thứ hai, chúng ta cần can đảm để cho uy quyền của Chúa Giêsu hành động trong cuộc đời mình. Hãy nhìn vào những góc tối, những nơi “bị thần ô uế ám” trong tâm hồn: những thói quen xấu, những mối quan hệ độc hại, những nỗi sợ hãi, những thành kiến. Hãy mời Chúa Giêsu, “Đấng Thánh của Thiên Chúa”, ngự vào những nơi đó. Hãy để Lời quyền năng của Người phán lên: “Câm đi, hãy xuất ra!”. Quá trình này có thể gây đau đớn, có thể làm chúng ta “bị vật vã” như người đàn ông trong Tin Mừng, vì từ bỏ tội lỗi và những quyến luyến cũ không bao giờ là dễ dàng. Nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến sự tự do và sự sống mới. Khi chúng ta thực sự trải nghiệm được quyền năng giải thoát của Chúa trong cuộc sống, Tin Mừng sẽ trở nên mới mẻ và sống động hơn bao giờ hết.

Cuối cùng, sự mới mẻ của Tin Mừng sẽ được tái khám phá khi chúng ta chia sẻ nó cho người khác. Tin Mừng giống như một ngọn lửa, nó chỉ cháy sáng khi được lan truyền. Đoạn Tin Mừng hôm nay kết thúc bằng câu: “Lập tức danh tiếng Người đồn ra khắp nơi, lan đến cả vùng lân cận miền Galilê”. Những người đã chứng kiến quyền năng của Chúa không thể giữ im lặng. Họ đã trở thành những nhà truyền giáo đầu tiên. Tương tự như vậy, khi chúng ta đã cảm nghiệm được sự biến đổi mà Chúa thực hiện trong đời mình, chúng ta có một trách nhiệm phải làm chứng cho điều đó. Tiếng vọng của “giáo lý mới mẻ” phải được tiếp tục vang lên trong thế giới hôm nay qua chính cuộc sống của chúng ta. Thế giới đang rất cần nghe về một Thiên Chúa yêu thương, một Đấng có quyền năng chữa lành và giải thoát. Lời chứng của chúng ta, bằng cả lời nói và hành động, có thể là kênh dẫn để người khác cũng được “sửng sốt” và gặp gỡ Đức Kitô.

Bài đọc một hôm nay trích sách Đệ Nhị Luật đã báo trước về việc Thiên Chúa sẽ cho xuất hiện một vị ngôn sứ, và dân chúng phải nghe theo lời vị ấy. Vị ngôn sứ đó chính là Đức Giêsu Kitô. Lời Người là Lời tối hậu của Thiên Chúa nói với nhân loại. Không có một giáo lý nào mới hơn, không có một chân lý nào cao hơn. Trong một thế giới đầy biến động với vô số những trào lưu tư tưởng đến rồi đi, Tin Mừng của Chúa Giêsu vẫn luôn là một mỏ neo vững chắc, một nguồn nước hằng sống không bao giờ cạn. Sự mới mẻ của nó không nằm ở tính thời sự, mà ở khả năng vĩnh cửu của nó trong việc đáp ứng những khao khát sâu thẳm nhất của con người về tình yêu, sự thật và sự sống.

Xin Chúa, trong Thánh Lễ này, đốt lại trong lòng mỗi chúng ta ngọn lửa của tình yêu ban đầu. Xin cho chúng ta biết “sửng sốt” trước Lời của Người, can đảm để cho quyền năng của Người biến đổi chúng ta, và nhiệt thành loan báo sự mới mẻ của Tin Mừng cho thế giới. Để mỗi ngày trong đời sống chúng ta đều là một trải nghiệm mới mẻ về tình yêu và quyền năng của Đấng đã đến để giải thoát và ban cho chúng ta sự sống đời đời. Amen.

Có thể bạn quan tâm