Các Bài Suy Niệm Chúa Nhật Lễ Lá – Năm A

102 lượt xem

CÁC BÀI SUY NIỆM CHÚA NHẬT LỄ LÁ – NĂM A

Is 50,4-7; Pl 2,6-11; Mt 26,14–27,66

Sự Phản Bội Và Lòng Trung Tín

Lm. Anthony Trung Thành

Phụng vụ Chúa Nhật Lễ Lá dẫn chúng ta bước vào một nghịch lý mang chiều kích thần học sâu xa: cùng một đám đông, chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, đã chuyển từ việc tung hô Đức Giêsu như Đấng Mêsia đến việc đòi kết án Người. Từ lời tung hô: “Hoan hô Con vua Đavít!” (x. Mt 21,9) đến tiếng kêu: “Đóng đinh nó đi!” (x. Mt 27,22-23). Nhưng không chỉ có đám đông, trình thuật Thương Khó còn cho thấy những khuôn mặt rất cụ thể của sự bất trung: Giuđa, người đã nộp Thầy vì những toan tính riêng; Phêrô, người đã chối Thầy vì sợ hãi và yếu đuối.

Sự đảo chiều này không chỉ là một biến cố lịch sử, nhưng còn phản ánh tình trạng nội tâm của con người qua mọi thời đại: một thực tại mong manh, dễ bị chi phối bởi cảm xúc, dư luận và lợi ích. Chính trong bối cảnh ấy, phụng vụ làm nổi bật một thực tại đối lập: sự trung tín tuyệt đối của Thiên Chúa, được biểu lộ nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng “đã tự hạ mình, vâng lời cho đến chết” (Pl 2,8).

Vì thế, Lời Chúa hôm nay không chỉ làm sống lại trước mắt chúng ta biến cố Thương Khó, nhưng còn chất vấn từng người: đời sống chúng ta đang được định hình bởi sự phản bội hay bởi lòng trung tín?

1. Những dạng thức của sự phản bội

Trình thuật Thương Khó theo Tin Mừng Matthêu (Mt 26,14 – 27,66) không chỉ mang giá trị lịch sử cứu độ, nhưng còn phơi bày những khuynh hướng sâu xa nơi lòng người. Qua các nhân vật khác nhau, nhiều dạng thức của sự phản bội được bộc lộ, vốn không xa lạ nhưng rất gần gũi với kinh nghiệm đức tin của con người mọi thời.

Trước hết, đám đông biểu tượng cho một đức tin bị chi phối bởi cảm xúc và lợi ích. Họ tung hô Đức Giêsu khi Người đáp ứng những kỳ vọng của họ, nhưng nhanh chóng quay lưng khi Người không còn phù hợp với những mong đợi trần thế. Thực tại này cho thấy: đức tin nếu không bén rễ trong tương quan cá vị với Thiên Chúa thì dễ dàng bị thay thế bởi tâm lý đám đông. Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định rằng đức tin là một hành vi cá vị (GLHTCG, số 166), chứ không phải là một phản ứng tập thể thuần túy.

Kế đến, nơi Giuđa Iscariô, sự phản bội mang chiều kích nghiêm trọng và rõ nét hơn. Ông không phải là người xa lạ, nhưng là người thân cận với Đức Giêsu. Tuy nhiên, ông đã đặt lợi ích cá nhân lên trên tương quan với Thầy. Hành động “nộp Người” (Mt 26,15) không chỉ là một biến cố bên ngoài, nhưng phát sinh từ một chọn lựa nội tâm lệch hướng. Giáo lý Hội Thánh xác định: “cội rễ của tội lỗi là tình yêu lệch lạc đối với bản thân, đến mức con người đặt mình lên trên Thiên Chúa” (GLHTCG, số 1850). Vì thế, nụ hôn của Giuđa vốn là dấu chỉ của tình yêu lại trở thành biểu tượng của sự phản bội.

Tuy nhiên, trình thuật Thương Khó cũng cho thấy không phải mọi sa ngã đều giống nhau về động cơ. Nếu nơi Giuđa là sự phản bội mang tính chủ ý, thì nơi Phêrô lại là một sự vấp ngã do yếu đuối và sợ hãi. Phêrô thật lòng gắn bó với Đức Giêsu, nhưng chính trong lúc mạnh mẽ tuyên bố sẽ không bao giờ vấp ngã, ông lại bộc lộ sự tự tin của mình (x. Mt 26,33). Khi giờ thử thách đến, lòng nhiệt thành ấy không đủ sức nâng đỡ ông, và ông đã chối Thầy ba lần (x. Mt 26,69-75). Chính nơi đây, một chân lý quan trọng được tỏ lộ: thiện chí tự nhiên, dù chân thành, vẫn không đủ để bảo đảm sự trung tín; con người luôn cần đến ân sủng. Như Giáo lý Hội Thánh dạy rằng ân sủng là sự trợ giúp nhưng không của Thiên Chúa để con người đáp lại ơn gọi của mình (x. GLHTCG, số 1996).

Như vậy, trình thuật Thương Khó cho thấy sự phản bội không phải là ngoại lệ, nhưng là một khả thể thường xuyên của con người, đặc biệt khi con người sống tách rời khỏi chân lý và ân sủng.

2. Lòng trung tín: khuôn mặt của Thiên Chúa

Đối lập với sự phản bội của con người là lòng trung tín tuyệt đối của Thiên Chúa, được biểu lộ nơi Đức Giêsu Kitô. Chính trong bối cảnh phản bội, lòng trung tín ấy càng trở nên rạng ngời.

Trong vườn Ghếtsêmani, Đức Giêsu đối diện với nỗi sợ hãi sâu xa của thân phận con người: “Linh hồn Thầy buồn sầu đến nỗi chết được” (Mt 26,38). Tuy nhiên, Người đã chọn vâng phục: “Đừng theo ý con, nhưng theo ý Cha” (Mt 26,39). Đây không phải là sự cam chịu thụ động, nhưng là một hành vi tự hiến trong tình yêu. Thánh Phaolô diễn tả: Đức Kitô “đã tự hạ mình, vâng lời cho đến chết, và chết trên thập giá” (Pl 2,8). Giáo lý Hội Thánh giải thích rằng sự vâng phục này đã “sửa lại sự bất tuân của Ađam” (GLHTCG, số 615).

Lòng trung tín ấy còn được thể hiện cách cụ thể trong tương quan của Đức Giêsu với từng con người, ngay giữa những hành vi phản bội và bạo lực nhắm vào Người. Với Giuđa, Người vẫn gọi ông là “bạn” (Mt 26,50), cho thấy tình yêu của Thiên Chúa không bị thu hẹp bởi sự bất trung của con người. Với Phêrô, ánh nhìn của Đức Giêsu sau khi ông chối Thầy (x. Lc 22,61) không mang tính kết án, nhưng có sức đánh thức và hoán cải. Với những kẻ đã đóng đinh Người, Người vẫn cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ” (Lc 23,34), diễn tả đỉnh cao của lòng thương xót.

Từ đó có thể khẳng định: lòng trung tín của Thiên Chúa không phụ thuộc vào sự đáp trả của con người. Ngay cả khi con người phản bội, Thiên Chúa vẫn trung tín. Đây chính là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo: sự trung tín của Thiên Chúa vượt trên mọi bất trung của con người.

3. Chọn lựa của chúng ta: phản bội hay trung tín

Sự đối lập giữa phản bội và trung tín không chỉ dừng lại ở việc mô tả hai thái độ luân lý, nhưng tất yếu dẫn đến một câu hỏi mang tính quyết định đối với mỗi người: trong đời sống cụ thể của mình, chúng ta đang chọn đứng về phía nào?

Để trả lời câu hỏi ấy, trước hết cần có một hành vi nhận diện nội tâm. Trình thuật Thương Khó không chỉ kể lại những biến cố đã qua, nhưng còn như một tấm gương phản chiếu, trong đó mỗi người có thể nhận ra chính mình. Có khi chúng ta giống đám đông, để cảm xúc và dư luận chi phối; có khi giống Giuđa, âm thầm thỏa hiệp với những tính toán cá nhân; có khi lại giống như Phêrô, chân thành nhưng yếu đuối; hoặc như Philatô, nhận ra điều đúng nhưng không đủ can đảm để bảo vệ chân lý (x. Mt 27,24). Như thế, vấn đề không còn là câu chuyện của “những nhân vật ngày xưa”, nhưng là câu chuyện đang diễn ra trong chính đời sống hôm nay. Tuy nhiên, sự nhận diện này không nhằm dẫn đến mặc cảm hay kết án, nhưng mở ra khả năng hoán cải, vì chỉ khi nhận ra mình có thể phản bội, con người mới có thể bắt đầu hành trình trở về với sự trung tín.

Trong ánh sáng ấy, sự khác biệt giữa Giuđa và Phêrô trở thành một điểm quy chiếu thần học quan trọng. Cả hai đều đã sa ngã, nhưng kết cục hoàn toàn khác nhau. Giuđa khép lại trong tuyệt vọng (x. Mt 27,5), còn Phêrô, qua nước mắt sám hối, lại được phục hồi. Sự khác biệt này không nằm ở mức độ tội lỗi, nhưng ở thái độ nội tâm: một bên đánh mất niềm tin vào lòng thương xót, bên kia vẫn mở lòng đón nhận ánh nhìn tha thứ của Thiên Chúa. Như Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh: “Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi tha thứ, chỉ có chúng ta là mệt mỏi khi xin ơn tha thứ” (x. EG 3). Giáo lý Hội Thánh cũng khẳng định rằng không có tội nào vượt quá lòng thương xót của Thiên Chúa nếu con người thật lòng sám hối (x. GLHTCG, số 982). Vì thế, điều làm nên ranh giới giữa phản bội và trung tín không phải là việc đã sa ngã hay chưa, nhưng là con người chọn ở lại trong tuyệt vọng hay đứng lên trong tín thác.

Vì thế, chúng ta luôn được mời gọi đứng lên trong sự tín thác; nhưng để làm được điều đó, con người phải biết chọn lựa mỗi ngày. Điều quan trọng không phải là những quyết định lớn lao, nhưng là những chọn lựa cụ thể và lặp lại mỗi ngày. Trung tín không hệ tại ở những hành vi phi thường, nhưng ở sự kiên trì trong những điều nhỏ bé: trong đời sống gia đình, trong việc trung thành với ơn gọi, trong nhịp sống cầu nguyện, và trong những quyết định luân lý âm thầm nhưng liên lỉ. Chính trong những chọn lựa tưởng chừng nhỏ bé ấy, con người dần dần được định hình: hoặc lớn lên trong sự trung tín, hoặc vô tình trượt dài vào những hình thức phản bội tinh vi mà không nhận ra.

Hơn nữa, sự chọn lựa này không chỉ mang tính cá nhân, nhưng còn có chiều kích cộng đồng và lịch sử. Trong gia đình, mỗi hành vi yêu thương hay ích kỷ đều góp phần xây dựng hoặc làm tổn thương sự hiệp nhất; trong đời sống Giáo hội, mỗi thái độ trung thành hay thỏa hiệp đều ảnh hưởng đến chứng tá Tin Mừng; trong xã hội, mỗi quyết định sống sự thật hay gian dối đều góp phần định hình môi trường sống chung. Vì thế, không có một chọn lựa nào là trung tính: mỗi chọn lựa, dù âm thầm, đều góp phần làm cho thế giới này nghiêng về phía phản bội hoặc trung tín.

Nhìn dưới ánh sáng đó, có thể nói rằng mầu nhiệm Thương Khó không chỉ thuộc về quá khứ, nhưng vẫn đang tiếp diễn trong hiện tại. Và vì thế, câu hỏi căn bản mà phụng vụ đặt ra không phải là: “Ai đã phản bội Đức Giêsu?”, nhưng là: “Hôm nay, tôi đang chọn điều gì: phản bội hay trung tín?”

Kết luận

Đức Giêsu tiến vào Giêrusalem không phải để tìm vinh quang trần thế, nhưng để cứu độ nhân loại. Chính trong biến cố ấy, sự tương phản giữa phản bội và trung tín không chỉ được bộc lộ, nhưng còn trở thành lời chất vấn đối với mỗi người. Vì thế, Tuần Thánh không chỉ là thời gian tưởng niệm, nhưng là thời gian của một chọn lựa mang tính căn bản. Chọn lựa ấy không diễn ra một lần cho xong, nhưng được lặp lại mỗi ngày, trong những quyết định cụ thể của đời sống: giữa trung tín và thỏa hiệp, giữa tín thác và sợ hãi, giữa tình yêu và ích kỷ.

Ước gì mỗi người không dừng lại ở việc chiêm ngắm mầu nhiệm Thập Giá, nhưng thực sự bước vào mầu nhiệm ấy bằng một hành trình sống: biết đứng lên trong sự tín thác, biết kiên trì trong những điều nhỏ bé, và biết chọn trung tín trong chính hoàn cảnh cụ thể của mình.

Với niềm xác tín rằng Thiên Chúa luôn trung thành, ngay cả khi con người bất trung (x. 2 Tm 2,13), xin cho mỗi chúng ta biết đáp lại bằng một đời sống trung tín mỗi ngày. Amen.

———————————–

Bạn Chọn Thái Độ Nào? 

Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương

Với Chúa Nhật Lễ Lá, chúng ta bước vào Tuần Thánh, là tuần cao điểm của năm phụng vụ, để cử hành và tưởng niệm cuộc khổ nạn và phục sinh vinh hiển của Đức Giêsu, Chúa chúng ta. Nếu chúng ta để ý, chúng ta thấy phụng vụ của Lễ Lá có sự mâu thuẫn:

Trước thánh lễ, đó là nghi thức rước lá: nghi thức diễn tả thái độ vui mừng và nồng nhiệt của dân Do Thái đón tiếp Chúa Giêsu vào thành Giêrusalem: họ cầm lá trong tay, rồi còn lấy áo mình trải cho Chúa Giêsu đi, một cử chỉ rất nồng nhiệt như chào đón một vị vua hay Đấng Cứu Thế. Tuy nhiên, khi bước vào thánh lễ, các bài đọc lại diễn tả toàn là những sự đau khổ của Chúa Giêsu, đặc biệt trong bài Thương Khó.

Đây là sự tương phản mà Giáo Hội có dụng ý muốn diễn tả qua phụng vụ này để làm nổi bật sự mâu thuẫn của thái độ hay thay đổi của con người. Sự mâu thuẫn này bắt nguồn từ lòng dạ của con người, từ trái tim của mỗi người chúng ta: mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm, mâu thuẫn trong thái độ sống, giữa lời tuyên xưng niềm tin và đời sống cụ thể.

Sự thay lòng đổi dạ này là sự kiện lịch sử đã xảy ra trong vụ án Giêsu, mà Giáo Hội truyền lại cho chúng ta để chúng ta khám phá ý nghĩa của nó và giúp chúng ta sống tốt đức tin mình hơn.

1. Thái độ của người Do Thái

Trước hết, thái độ và lòng dạ của dân Do Thái: Đây là thái độ mâu thuẫn và bất nhất của họ đối với Chúa Giêsu: chỉ trong mấy ngày trước, khi Chúa vào thành Giêrusalem, họ vui mừng, tung hô, hò reo, tôn vinh Chúa là Con Vua Đavít, nhưng sau đó mấy ngày, chính họ là những người hô to: “Đóng đanh nó đi, giết nó đi.” Đó là thái độ bất nhất!

2. Thái độ mâu thuẫn của các môn đệ

Thứ đến là thái độ của các môn đệ, trong đó có thái độ của Phêrô, một môn đệ thân tín nhất của Chúa Giêsu, trước đó, ông hùng hổ dám tuyên bố với Chúa rằng ai đến bắt Chúa thì phải bước qua xác con. Vậy mà chỉ sau đó một thời gian ngắn, một cô gái hỏi: “Ông có phải là môn đệ Đức Giêsu không?” Phêrô đã chối đành đạch ba lần rằng: “Tôi không biết Người ấy.” Ôi người nhát đảm quá!

Một Giuđa mới ngày hôm trước ngồi ăn với Chúa, gần gũi với Chúa, thầy thầy, con con, nhưng ngày hôm sau, ông đã bán rẻ Chúa với giá 30 đồng bạc. Ông dùng nụ hôn là nghĩa cử yêu mến để làm dấu cho người ta bắt Chúa. Bên ngoài đạo đức, bên trong là dao găm, nham hiểm! Đồ hai mặt!

3. Thái độ của những người lãnh đạo tôn giáo

Họ là những Luật Sĩ, Kinh Sư hay là thuộc nhóm Pharisêu. Họ là duy lề luật, cứng nhắc, thành kiến và khó thay đổi trong xác tín và niềm tin của mình. Trước sứ điệp mới mẻ của Chúa Giêsu, họ không chỉ không đón nhận mà còn tìm mọi cách để chống đối Chúa Giêsu. Chính họ là những người đã gây nên vụ án của Chúa Giêsu. Họ là những người đạo đức giả, chạy theo bề ngoài, nhưng tâm địa đầy độc ác và gian thâm.

Tuy nhiên, khi suy niệm cuộc khổ nạn Chúa Giêsu, chúng ta không phải chỉ tưởng nhớ những gì đã xảy ra trong quá khứ, nhưng khi suy niệm những thái độ sống của những nhân vật trên, chúng ta được mời gọi liên hệ đến mình, soi bóng mình trong đó. Cử hành là liên hệ với đời sống chúng ta.

Nếu hiểu như thế, khi suy ngắm những mâu thuẫn của những người Do Thái và các môn đệ đối với Chúa Giêsu, chúng ta cũng khám phá ra chính chúng ta cũng có những thái độ tương tự như thế đối với Chúa. Sự mâu thuẫn luôn có mặt trong cuộc đời và trong đời sống đức tin của mỗi người.

Mới ngày hôm qua chúng ta đọc kinh, xem lễ đạo đức lắm, nhưng hôm nay đã chối Chúa rồi. Mới hôm qua hứa với Chúa sẽ không phạm tội, nhưng hôm nay đã phạm tội rồi. Ở trong nhà thờ chúng ta sốt sắng tuyên xưng Chúa là Vua, Đấng Cứu Độ, nhưng ra khỏi nhà thờ, chúng ta lại sống như những người vô đạo, lừa lọc, gian dối với anh chị em mình…

Nhưng chúng ta có thể chọn theo một trong ba thái độ sau:

Thái độ thứ nhất là tuyệt vọng: Giống như Giuđa, biết mình phạm tội, nhưng ông đã tuyệt vọng trong tội lỗi, và ông đã đi thắt cổ tự tử. Đó là thái độ tuyệt vọng trước tội lỗi của mình và đánh mất niềm tin vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Thái độ đó đưa đến bế tắc, tự tử.

Thái độ thứ hai là cố tình ở lỳ trong tội: những người lãnh đạo tôn giáo lúc bấy giờ, là những người trực tiếp gây ra án chết của Chúa Giêsu, nhưng sau khi Chúa phục sinh, họ vẫn cố tình ở lỳ trong tội, không chấp nhận sám hối, không biết ăn năn để trở về với Chúa.

Thái độ thứ ba là sám hối: Đó là thái độ của Phêrô, ngài ý thức tội của mình, khóc lóc, sám hối, và khiêm tốn nhìn nhận tội lỗi của mình, xin Chúa tha thứ, nhờ đó, từ kinh nghiệm về tội lỗi và sám hối, ông đã trở thành người đứng đầu trong Giáo Hội và hướng dẫn cộng đoàn, nhờ thái độ khiêm tốn và sám hối của mình.

Như thế, tuyệt vọng, ngoan cố, ở lỳ trong tội, hay là sám hối trở về, trong ba thái độ đó, anh chị em chọn thái độ nào? Câu trả lời là tùy thuộc vào quyết định của mỗi người trước mặt Chúa trong tuần thánh này. Amen!

———————————————–

Niềm Vui & Thập Giá

(Is 50,4-7; Tv 21; Pl 2,6-11; Mt. 21,1-11; 26,11-27,66)

Lm. Petrus Lửa Hồng

Với cử hành Chúa Nhật Lễ Lá hôm nay, chúng ta hân hoan bước vào Tuần Thánh, Tuần cao điểm của Phụng vụ Hội Thánh, bước vào cuộc Thương khó và Phục sinh của Đức Giêsu Kitô, nguồn sống của đời sống chúng ta. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay gợi lên cho chúng ta hai trạng thái gắn liền với nhau: Niềm vui và Thập giá. Niềm vui hân hoan vì Đức Chúa hiện diện, Người ngự đến và đồng thời đưa chúng ta đi vào con đường dẫn tới niềm vui đích thực, con đường thập giá.

  1.  Niềm vui đón sự hiện diện của Chúa

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta được sống lại cảnh huy hoàng, vui mừng và hoan lạc chứa chan ánh sáng tình yêu của Chúa Giêsu, khi Người bước vào Kinh Thành muôn thuở trong tư cách là Thái Tử của Hòa Bình, Vị Vua đích thực. Bởi vậy, vào đầu thánh lễ, cùng với con cái thành Sion, chúng ta đã phất cao những nhành lá, và hát vang “Chúc tụng Đức Vua, Đấng Nhân Danh Chúa mà đến” (Ca Nhập Lễ).

Đó là niềm vui đón Chúa hiện diện, Đấng ngự giá mây trời đến với chúng ta. Chúng ta cũng bày tỏ niềm vui của chúng ta được tháp tùng Người. Niềm vui trào tràn vì Chúa ở cùng chúng ta, bước với chúng ta trong thân phận nhân loại; niềm vui vì biết rằng Người đang gần gũi chúng ta, hiện diện trong và giữa chúng ta như một người bạn thân, một người anh em và cũng là một vị vua. Người là ngọn hải đăng soi sáng chúng ta trên cuộc hành trình tiến về Giêrusalem thượng giới. Phải nói rằng niềm vui này là gia sản lớn nhất của chúng ta, là căn tính của người Kitô hữu. Đức Phanxico nói:

Đừng là những người nam nữ buồn sầu: một Kitô hữu không bao giờ được buồn! Không bao giờ buông mình trong chán nản! Niềm vui của chúng ta không phải là nỗi hân hoan vì có nhiều của cải, nhưng vì đã gặp được một Nhân Vật là Chúa Giêsu, niềm vui của chúng ta bùng lên khi biết rằng chúng ta không bao giờ đơn côi, ngay cả trong những thời khắc khó khăn, ngay cả khi hành trình đời ta vấp phải những vấn nạn và thử thách xem chừng không vượt qua nổi.

Chúng ta tháp tùng, chúng ta cùng đi với Chúa Giêsu, nhưng thực ra, Chúa cất bước cùng chúng ta và mang vác chúng ta trên vai Người. Công đồng Vaticano II khẳng định: “Con Thiên Chúa đã làm việc với đôi bàn tay nhân loại, suy nghĩ bằng trí óc nhân loại, hành động theo ý chí nhân loại, yêu mến bằng quả tim nhân loại. Sinh làm con Đức Trinh Nữ Maria, Người đã thực sự trở nên một người giữa chúng ta, giống chúng ta trong mọi sự ngoại trừ tội lỗi” (GS, 22). Nơi Người, mầu nhiệm con người tìm được ý nghĩa trọn vẹn, niềm khát khao của những người lữ hành tới dự hội vui của con cái Chúa. Đây là niềm vui, niềm hy vọng mà chúng ta phải mang đến cho thế giới này.

Chúng ta hãy mang niềm vui đức tin đến cho những người chúng ta gặp gỡ. Chúng ta đừng để bị cướp đi niềm hy vọng. Chúng ta đừng để bị tước mất niềm hy vọng. Niềm hy vọng chính Chúa Giêsu ban cho chúng ta. Vậy nên, tâm thế trước hết nơi chúng ta là tâm thế của “niềm vui!”. Đó là niềm vui của sự khiêm hạ, của con đường tự hủy, con đường thập giá.

  1. Thập giá con đường của niềm vui, niềm hy vọng

Chúa Giêsu vào thành Giêrusalem trong vị thế khải hoàn của Đức Vua. Đoàn lũ dân chúng ca ngợi Người là Vua, và niềm vui của chúng ta cũng trào dâng vì biến cố này. Nhưng Chúa Giêsu là Vua kiểu nào đây?

Chúng ta hãy quan sát phụng vụ lời Chúa dẫn chúng ta đến với con đường khải hoàn của Vua chúng ta. Một vị vua khiêm hạ. Tin Mừng diễn tả: Người đang cưỡi trên một con lừa, chứ không phải là xa giá của hoàng gia. Người không được bao quanh bởi một đội quân biểu tượng của quyền lực, nhưng Người được đón chào bởi những con người khiêm tốn, dân giã đơn sơ, là những người cảm nhận được những gì sâu xa hơn nơi Chúa Giêsu, những người có ý thức đức tin rằng “Đây là Đấng Cứu Độ”.

Chúa Giêsu không vào thành thánh để nhận được các danh hiệu dành cho các vị vua trần thế. Người vào thành để bị đánh đòn, bị xúc phạm và chà đạp, như ngôn sứ Isaia đã tiên báo trong bài đọc thứ nhất (cf. Is 50,6), một vị vua bị tước hết vinh quang danh dự để chấp nhận thân phận tôi đòi như bài đọc thứ hai nói với chúng ta. Người đi vào để nhận được mão gai, vương trượng và một cẩm bào màu tím. Vương quyền của Người trở thành đối tượng cho sự chế nhạo. Người vào thành để vác thập giá gỗ nặng nề lên đồi Canvê.

Thánh Giá là đích điểm của vương quyền: Chúa Giêsu vào thành Giêrusalem để chết trên thập giá. Ngai vàng của triều đại Người là gồ Thánh Giá! Và chính ở đây mà vương quyền của Người chiếu tỏa: “Khi nào các ông treo tôi lên, các ông sẽ biết Tôi Hằng Hữu” (Ga 8,28).

Thập giá chính là đỉnh điểm của tình yêu tự hiện nơi mà vương quyền mà Thiên Chúa dùng để biểu lộ quyền năng và sự khôn ngoan của Thiên Chúa. Đó là vương quyền của tình yêu, của lòng thương xót Chúa. Nhìn lên Thánh Giá, chúng ta khám phá niềm vui của tình yêu, chúng ta hạnh phúc vì được yêu, nhưng đồng thời chúng ta cũng nhận ra thân phận tội lỗi của mình.

Chúa Giêsu chấp nhận vác lấy thập giá. Người tự vác lấy những xấu xa, bẩn thỉu, tội lỗi của thế giới, bao gồm cả tội lỗi của chúng ta, và Người tẩy sạch bằng máu mình, với lòng thương xót và tình yêu của Thiên Chúa. Chúa Giêsu trên thập giá cảm thấy sức nặng của tội lỗi, và với sức mạnh từ tình yêu Thiên Chúa, Người đánh bại tội lỗi bằng sự phục sinh của Người. Đây là điều thiện hảo mà Chúa Kitô mang đến cho tất cả chúng ta từ Thánh Giá, là ngai vàng của Người. Thánh Giá khi được đón nhận bởi tình yêu không dẫn đến nỗi buồn, nhưng là niềm vui! Niềm vui được cứu độ và thực hiện qua những gì Chúa đã làm trong ngày Người chịu nạn.

Chúng ta là những con dân, những hoàng tử, những công chúa của một vị vua bị đóng đinh trên Thánh Giá. Chúng ta được mời gọi tiến bước trên con đường của tình yêu, con đường chết đi mọi ngày cho tội lỗi, cho những ích kỉ, hiềm thù, để tình yêu được lên ngôi.

Xin Chúa Giêsu dẫn chúng ta bước đi với Người, cùng Người mang vác những khổ lụy trong cuộc hành trình của chúng ta, để cùng Người hoan hưởng hạnh phúc vinh quang.

—————————————————-

Tôi Có Thật Sự Vô Can Không?

Lm. Phaolô Phạm Trọng Phương

Trong trình thuật Thương Khó của Đức Giêsu Kitô, có một chi tiết tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại mang sức nặng đặc biệt đối với lương tâm con người mọi thời đại. Đó là hành động của quan Philatô khi ông rửa tay trước đám đông và tuyên bố: “Ta vô can trong việc đổ máu người này. Mặc các ông liệu lấy!” (Mt 27,24). Một lời nói dường như nhằm phủi bỏ trách nhiệm, nhưng thực chất lại phơi bày một thái độ sống nguy hiểm: thái độ vô can trước sự dữ.

Thoạt nhìn, Philatô không phải là người trực tiếp đóng đinh Đức Giêsu. Ông không cầm búa, không đóng đinh, không hành hạ. Thế nhưng, chính sự hèn nhát và thái độ thỏa hiệp của ông đã góp phần quyết định vào bản án bất công dành cho một người vô tội. Tin Mừng cho thấy rõ ông biết Đức Giêsu không có tội: “Ông biết họ nộp Người chỉ vì ghen ghét” (Mt 27,18). Nhưng thay vì bảo vệ sự thật, ông lại chọn bảo vệ địa vị, quyền lợi và sự an toàn của mình. Ông rửa tay, nhưng không thể rửa sạch lương tâm.

Nhìn vào toàn cảnh cuộc Thương Khó, chúng ta nhận ra rằng không chỉ có một mình Philatô là người có lỗi. Giuđa phản bội Thầy vì tiền bạc (x. Mt 26,14-16). Phêrô chối Thầy vì sợ hãi (x. Mt 26,69-75). Các thượng tế và kinh sư kết án vì lòng ghen ghét (x. Mt 27,18). Đám đông thì hô hoán theo sự kích động: “Đóng đinh nó vào thập giá!” (Mt 27,22-23). Mỗi người một lý do, nhưng tất cả đều góp phần vào cái chết của Đức Giêsu. Không ai có thể nói mình vô can.

Từ đó, vấn đề không còn dừng lại ở câu chuyện của hơn hai ngàn năm trước, nhưng trở thành một câu hỏi trực tiếp dành cho mỗi người chúng ta hôm nay: tôi có thật sự vô can không?

Trong đời sống xã hội cũng như trong chính cộng đoàn đức tin, thái độ “tôi vô can” đang âm thầm len lỏi và trở thành một căn bệnh nguy hiểm. Khi thấy điều sai trái nhưng không lên tiếng, khi chứng kiến bất công nhưng chọn im lặng, khi có thể làm điều tốt nhưng lại thờ ơ bỏ qua, con người thường tự trấn an rằng: “đó không phải là việc của tôi”. Chính thái độ này làm cho sự dữ có cơ hội lan rộng, còn sự thiện thì bị bóp nghẹt.

Lời Chúa đã cảnh tỉnh rất rõ ràng: “Ai biết việc lành mà không làm, thì mắc tội” (Gc 4,17). Như vậy, tội lỗi không chỉ nằm ở việc làm điều xấu, mà còn nằm ở việc không làm điều tốt. Sự vô cảm, thờ ơ, dửng dưng trước nỗi đau của người khác chính là một hình thức đồng lõa với sự dữ. Đức Giêsu cũng đồng hóa chính Ngài với những con người bé nhỏ khi nói: “Mỗi lần anh em không làm cho một trong những người bé mọn nhất của Ta đây, là anh em đã không làm cho chính Ta” (Mt 25,45). Vì thế, khi con người sống vô cảm trước tha nhân, thực chất là đang vô cảm trước chính Thiên Chúa.

Thực tế cho thấy, nhiều bất ổn trong gia đình và cộng đoàn không phải chỉ do một vài cá nhân gây nên, nhưng do sự im lặng của số đông. Một giáo xứ không thể phát triển nếu mỗi người đều giữ thái độ “mặc kệ”. Khi người ta không muốn góp ý, không muốn cộng tác, không muốn xây dựng, không muốn lên tiếng, thì sự trì trệ và chia rẽ là điều không thể tránh khỏi. Chính thái độ “tôi vô can” đã làm suy yếu đời sống cộng đoàn.

Trái ngược với thái độ đó, Đức Giêsu Kitô lại là mẫu gương tuyệt vời của sự dấn thân. Ngài không đứng ngoài nỗi đau của con người, nhưng đã bước vào, chia sẻ và cứu độ. Tin Mừng khẳng định: “Người đã yêu thương họ đến cùng” (Ga 13,1). Và chính Ngài nói: “Con Người đến không phải để được phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người” (Mt 20,28). Đức Giêsu không vô can trước tội lỗi của nhân loại; Ngài đã mang lấy tất cả trên thập giá.

Thập giá vì thế trở thành lời mời gọi mạnh mẽ đối với mỗi Kitô hữu. Không ai có thể sống đức tin một cách thụ động, dửng dưng. Là môn đệ của Đức Kitô, mỗi người được mời gọi trở thành “ánh sáng cho trần gian” (Mt 5,14), nghĩa là phải can đảm sống, dấn thân và làm chứng cho sự thật và tình yêu.

Do đó, câu hỏi “tôi có thật sự vô can không?” không chỉ là một câu hỏi mang tính suy tư, mà còn là lời chất vấn lương tâm. Khi nhìn lại đời sống, mỗi người sẽ nhận ra rằng mình đã nhiều lần chọn im lặng thay vì lên tiếng, chọn đứng ngoài thay vì dấn thân, chọn an toàn cá nhân thay vì bảo vệ điều đúng đắn.

Mùa Chay và đặc biệt Tuần Thánh là thời gian thuận tiện để mỗi người trở về với chính mình và với Thiên Chúa. Lời ngôn sứ Gioel vang lên: “Hãy xé lòng, đừng xé áo” (Ge 2,13). Sự hoán cải đích thực phải dẫn đến thay đổi cụ thể trong cách sống.

Sau cùng, trước thập giá Đức Kitô, không ai có thể tiếp tục nói rằng mình vô can. Mỗi Kitô hữu được mời gọi không rửa tay như Philatô, nhưng mở rộng đôi tay để phục vụ, để xây dựng cộng đoàn. Câu hỏi “tôi có thật sự vô can không?” sẽ còn vang vọng trong tâm hồn mỗi người chúng ta. Và câu trả lời nằm ở chính cách sống mỗi ngày của chúng ta.

Có thể bạn quan tâm