“Các Nữ Tu Khởi Nghiệp”: Sự Sáng Tạo Đầy Cảm Hứng Của Những Người Nữ Thuộc Về Thiên Chúa Đã Làm Thay Đổi Hàng Trăm Cuộc Đời Theo Hướng Tốt Đẹp Hơn

37 lượt xem

Chuyển ngữ: Lm. Titô Trần Nguyên Lãm

Khởi nghiệp có thể trở thành một hình thức mới của việc loan báo Tin mừng? Một số nữ tu không nhất thiết phải từ bỏ truyền thống “ora et labora”; trái lại, họ đang đưa nguyên tắc cổ xưa của Thánh Biển Đức – “cầu nguyện và lao động” – vào thế kỷ XXI.

Một số nữ tu tham gia vào các cửa hàng trực tuyến, mạng xã hội, hoạt động tiếp thị, nông nghiệp bền vững, các sản phẩm thủ công và quản lý kinh doanh, nhưng với một mục đích khác với kinh doanh thông thường: duy trì cộng đoàn, bảo tồn di sản và tiếp tục sứ mệnh.

Trong thế kỷ này, có những nữ tu có thể được xem là những “nữ tu khởi nghiệp” đích thực – mặc dù có lẽ gọi họ là những nữ tu làm kinh doanh hoặc những doanh nhân xã hội thì chính xác hơn – bởi mục tiêu của họ thường không phải là làm giàu cho cá nhân, mà là duy trì cộng đoàn, bảo tồn các tu viện và tài trợ cho những công việc tông đồ, xã hội.

Những nữ tu khởi nghiệp tại châu Âu

Tại Tây Ban Nha, Nữ tu Biển Đức Marta González, thuộc Tu viện Santa Cruz de Sahagún ở León, kết hợp đời sống chiêm niệm với một “dự án kinh doanh” rất hiện đại. Tại tu viện, các chị sản xuất bánh kẹo thủ công, xà phòng, son dưỡng môi và các loại kem. Những sản phẩm này được bán, kể cả ra thị trường quốc tế, thông qua cửa hàng trực tuyến. Sơ Marta cũng sử dụng YouTube và TikTok để chia sẻ đời sống hằng ngày tại tu viện, qua đó xây dựng một cộng đồng gần 200.000 người theo dõi.

Đây là một ví dụ tuyệt vời cho thấy một nữ tu sống trong nội vi có thể sử dụng thương mại điện tử và mạng xã hội mà không từ bỏ căn tính chiêm niệm của mình.

Một trong những trường hợp gây ngạc nhiên nhất là nữ tu Doris Engelhard, thuộc Dòng Phanxicô tại Tu viện Mallersdorf ở Bavaria.

Sơ là một nghệ nhân nấu bia và đã sản xuất bia cho tu viện trong nhiều thập niên. Báo L’Osservatore Romano cho biết sản lượng hằng năm của sơ từng đạt khoảng 3000.000 lít. Đối với sơ, lao động và nấu bia cũng có thể là một cách phụng sự Thiên Chúa. Trường hợp của sơ đặc biệt đáng chú ý bởi nó phá vỡ khuôn mẫu cho rằng một nữ tu chỉ nên giới hạn mình trong những hoạt động vốn được xem là thuộc lĩnh vực “tôn giáo”.

Các nữ tu tại Tu viện Maredret đã phát triển một loại bia thủ công nhằm gây quỹ cho công việc bảo tồn tu viện.

Tuy nhiên, các chị không dừng lại ở việc bán một sản phẩm; họ biến lịch sử và căn tính của tu viện thành một phần của thương hiệu. Các công thức bia sử dụng những loại cây gắn liền với khu vườn của tu viện, chẳng hạn như cây bách xù, rau mùi và cây xô thơm.

Điều này làm nổi bật một khái niệm rất hiện đại: khởi nghiệp như một công cụ để bảo tồn di sản tôn giáo.

Những nữ tu khởi nghiệp tại châu Phi

Hiện tượng này còn nổi bật hơn tại châu Phi. Dự án “Sisters Blended Value” đang đào tạo các nữ tu Công giáo đến từ nhiều quốc gia châu Phi về quản lý kinh doanh, tài chính, tiếp cận thị trường và khởi nghiệp xã hội.

Các dự án bao gồm nông nghiệp, trang trại, sản xuất thực phẩm và các xưởng thủ công. Một trường hợp cụ thể tại Kenya bắt đầu bằng việc may đồng phục học sinh. Sau khi được đào tạo về kinh doanh, nhóm này đã giành được một hợp đồng với một trường đại học để sản xuất lễ phục tốt nghiệp.

Ở đây, khái niệm “nữ tu doanh nhân” mang một chiều kích mới: hoạt động kinh doanh tạo ra doanh thu, đồng thời tạo việc làm và hỗ trợ những cộng đồng dễ bị tổn thương.

Các tu viện Ý cũng tham gia

Các tu viện ở Ý cũng tham gia vào lĩnh vực mỹ phẩm, nông nghiệp và sản xuất thực phẩm.

Có những ví dụ rất thú vị tại Ý. Các nữ tu Trappist ở Vitorchiano điều hành một xưởng sản xuất mỹ phẩm và tham gia các hoạt động nông nghiệp. Những cộng đoàn khác sản xuất bánh mì, dầu ôliu, ngũ cốc và nhiều sản phẩm khác.

Một số cộng đoàn thậm chí còn xây dựng những thương hiệu chung, để các sản phẩm từ nhiều tu viện khác nhau có thể đến với thị trường dưới một bản sắc thống nhất.

Một hiện tượng ngày càng phát triển

Đây không phải chỉ là những trường hợp cá biệt. Chẳng hạn, tại Tây Ban Nha, nhiều cộng đoàn nữ tu đang tìm kiếm những nguồn thu nhập mới vì chi phí duy trì các tu viện ngày càng tăng, trong khi số lượng ơn gọi tu trì lại giảm sút.

Một câu chuyện thành công đầy cảm hứng từ Ireland

Bên bờ sông Moy, thuộc hạt Mayo, có một trong những câu chuyện thành công đáng chú ý nhất của ngành công nghiệp Ireland. Nhà máy len Foxford Woollen Mill, ngày nay được biết đơn giản với tên FOXFORD, đã tồn tại hơn 130 năm qua những biến động kinh tế, những thay đổi của thị hiếu thời trang, sự chuyển đổi công nghệ và thậm chí cả nguy cơ phải đóng cửa. Trung tâm của câu chuyện ấy là một người phụ nữ phi thường: Mẹ Agnes Morrogh-Bernard, một nữ tu Công giáo tin rằng giải pháp cho tình trạng nghèo đói không chỉ nằm ở việc bố thí, mà còn ở việc tạo ra công ăn việc làm trong phẩm giá.

Agnes Morrogh sinh tại Cheltenham ngày 24 tháng 2 năm 1842, là con cả trong gia đình Công giáo giàu có có mười người con – gia đình Morrogh ở Glanmire, gần thành phố Cork. Ngày 02 tháng 7 năm 1863, được thúc đẩy bởi đức tin Công giáo và những cảnh nghèo đói mà bà chứng kiến tại Kerry, bà đã từ bỏ cuộc sống sung túc để bước vào con đường hy sinh cá nhân khi gia nhập nhà tập của các Nữ tu Bác ái, một dòng tu được thành lập năm 1815 bởi bà Mary Aikenhead, người sinh tại Cork.

Ngày 16 tháng 01 năm 1866, chị Agnes tuyên khấn với tên dòng là Sơ Mary Joseph Arsenius. Bài sai đầu tiên của sơ là giảng dạy tại Trường Quốc gia Stanhope Street ở Dublin. Năm 1877, sơ được gửi đến Ballaghaderreen, thuộc hạt Mayo, để làm bề trên một tu viện mới. Tại đây, sơ thành lập một trường quốc gia, một trường kỹ thuật đào tạo nhiều phương pháp nông nghiệp, một lò bánh mì, một nhà giặt, một hiệu thuốc và một thư viện công cộng. Đáng chú ý, sơ còn thành lập một cơ sở dệt may, nơi các thiếu nữ địa phương được đào tạo về kéo sợi, dệt vải, đan len, may mặc, làm ren và móc len.

Khi đến Foxford vào tháng 12 năm 1890, sơ đã nổi tiếng là một người tổ chức năng động và thực tế.

Foxford khi ấy là một cộng đồng nhỏ bé, nghèo khó ở miền tây Ireland, chưa bao giờ hoàn toàn phục hồi sau những hậu quả của Nạn đói Lớn. Mẹ Agnes quyết tâm hành động thiết thực để giảm bớt cảnh nghèo mà sơ chứng kiến. Hoài bão của sơ được cô đọng trong câu nói diễn tả tầm nhìn của mình đối với thị trấn: “Những mái ấm tươi sáng hơn, những công việc tốt đẹp hơn và hạnh phúc lớn lao hơn.”

Một nhà máy ứng phó tình trạng nghèo đói

Sơ nhận ra Foxford có hai nguồn tài nguyên quan trọng. Thứ nhất là sông Moy, với nguồn nước có thể cung cấp năng lượng cho một cơ sở công nghiệp. Thứ hai là lượng len dồi dào do những người chăn nuôi cừu địa phương sản xuất. Sơ vốn đã quen với một cơ sở kéo sợi và dệt vải quy mô nhỏ.

Sơ không xem nhà máy len được đề xuất đơn thuần là một doanh nghiệp thương mại; đó là một dự án xã hội. Mục tiêu của sơ là tạo ra việc làm ổn định để người dân địa phương có thể kiếm sống xứng đáng mà không phải rời khỏi Mayo. Nhà máy cũng sẽ tạo cơ hội cho phụ nữ học được những kỹ năng hữu ích và giúp các gia đình xây dựng một cuộc sống ổn định hơn.

Tuy nhiên, ý tưởng thì dễ hình thành hơn nhiều so với việc thực hiện. Một nữ tu có ít kinh nghiệm về kinh doanh thông thường cần đến chuyên môn kỹ thuật, nguồn vốn và một người am hiểu ngành công nghiệp len.

Người chủ Tin lành của nhà máy Tyrone

John Charles Smith, chủ nhà máy Caledon Mill ở hạt Tyrone, được giới thiệu cho sơ như một người có thể liên hệ. Smith là một đồng minh khó có thể ngờ tới. Ông là một tín đồ Tin lành và là thành viên Hội Tam điểm, trong khi Mẹ Agnes là một nữ tu Công giáo, tại một đất nước Ireland nơi những chia rẽ tôn giáo vẫn còn rất sâu sắc. Theo lời kể về cuộc gặp đầu tiên của họ, chính Smith đã chỉ ra sự khác biệt rõ ràng ấy khi đáp lại lời đề nghị của sơ: “Thưa bà, bà có nhận ra rằng bà đang viết thư cho một người Tin lành và là thành viên của Orange Order không?”

Mẹ Agnes không hề nao núng. Đối với sơ, những khác biệt tôn giáo không quan trọng khi mục tiêu là đem lại lợi ích cho người dân Foxford.

Sự hỗ trợ tài chính sau đó đã đến. Hội đồng Các Khu vực Đông dân (Congested Districts Board), được thành lập nhằm chống lại tình trạng nghèo đói và kém phát triển tại một số vùng của Ireland, nhận thấy tiềm năng của dự án và cung ứng các khoản trợ cấp cũng như khoản vay. Năm 1892, Nhà máy Len Providence (Providence Woolen Factory), tên gọi ban đầu của nhà máy, bắt đầu hoạt động.

Từ một doanh nghiệp địa phương trở thành thương hiệu quốc gia

Nhà máy phát triển nhanh chóng. Những sản phẩm đầu tiên bao gồm thảm, chăn, vải dệt, vải tweed và các sản phẩm len khác. Đào tạo là một phần quan trọng của hoạt động kinh doanh, nhằm bảo đảm lực lượng lao động có được những kỹ năng cần thiết để tạo ra các sản phẩm dệt may chất lượng. Chỉ hơn một thập niên sau, nhà máy đã sử dụng hơn 100 lao động; đến giữa thế kỷ XX, số công nhân đã vượt quá 200 người.

Các sản phẩm của Foxford tạo dựng được danh tiếng vượt ra ngoài ranh giới hạt Mayo. Đến năm 1905, sản phẩm đã được bán tại những chuỗi cửa hàng bán lẻ lớn ở Dublin như Brown Thomas và Arnotts. Vào thời kỳ đỉnh cao, nhà máy trở thành một nhà cung cấp hàng dệt may lớn cho toàn Ireland. Theo hồ sơ của Foxford, những khung dệt tại đây thậm chí còn sản xuất vải để may đồng phục cho Garda, lực lượng cảnh sát Ireland.

Nhà máy không bao giờ tách rời khỏi đời sống của Foxford. Mẹ Agnes xem việc phát triển kinh tế là một phần trong chương trình rộng lớn hơn nhằm cải thiện cộng đồng. Sơ hỗ trợ các trường học, việc đào tạo về nông nghiệp và nội trợ, âm nhạc và thể thao; sơ giúp thành lập một ban nhạc và quản lý nhà ở cho công nhân nhà máy. Về sau, đường sá được xây dựng và nhiều cải thiện khác cũng được thực hiện. Mục tiêu của sơ không đơn giản là giúp người dân có được đồng lương, mà là xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh hơn và tự tin hơn.

Mẹ Agnes tiếp tục giám sát và phát triển doanh nghiệp cho đến khi qua đời năm 1932. Tuy nhiên, di sản của sơ thuộc về Foxford cũng nhiều như thuộc về nhà máy.

Cuộc khủng hoảng và sự hồi sinh

Cuộc khủng hoảng trong thập niên 1980, cùng với những thay đổi trong thói quen tiêu dùng, đã tạo ra một thách thức lớn nhiều thập niên sau khi Mẹ Agnes qua đời. Chính những sản phẩm từng làm nên danh tiếng của Foxford lại trở nên dễ bị tổn thương trước những thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng. Sự xuất hiện của sợi tổng hợp và đặc biệt là sự phổ biến của chăn lông vũ đã làm suy yếu thị trường dành cho những chiếc chăn len truyền thống.

Năm 1987, nhà máy rơi vào tình trạng phải đặt dưới sự quản lý của đơn vị tiếp nhận tài sản và đóng cửa. Đối với một thị trấn đã phụ thuộc vào nhà máy qua nhiều thế hệ, viễn cảnh ấy thật tàn khốc. Các Nữ tu Bác ái ngày càng tập trung vào công việc tôn giáo và giáo dục của mình, trong khi hoạt động công nghiệp lại cần một ban lãnh đạo thương mại mới.

Joe Queenan, một kế toán trẻ người Mayo, tham gia vào quá trình tiếp quản. Ban đầu, ông được kỳ vọng sẽ hỗ trợ việc đóng cửa nhà máy. Tuy nhiên, ông hiểu việc mất nhà máy sẽ có ý nghĩa như thế nào đối với vùng Foxford. Khi không có người mua nào xuất hiện, Queenan tập hợp các nhà đầu tư và mua lại doanh nghiệp, quyết tâm bảo tồn những kỹ năng, việc làm và di sản của nhà máy.

Sự phục hồi không diễn ra ngay lập tức và cũng không hề dễ dàng. Lực lượng lao động bị cắt giảm mạnh, máy móc phải được hiện đại hóa, và công ty phải tìm ra cách vận hành một nhà máy len truyền thống trong một thế giới không còn nhu cầu đối với hàng triệu chiếc chăn truyền thống. Tuy nhiên, những khung dệt vẫn tồn tại, và cái tên cũng vậy.

Foxford ngày nay

Sự chuyển đổi kể từ thập niên 1980 đã diễn ra sâu sắc. Thay vì cố gắng cạnh tranh với hàng dệt may sản xuất đại trà, Foxford ngày càng định vị mình như một thương hiệu thiết kế và phong cách sống cao cấp của Ireland. Công ty tiếp tục dệt chăn, khăn choàng và khăn quàng tại nhà máy ở Mayo, sử dụng những chất liệu như len cừu non, len merino, mohair và cashmere, đồng thời hợp tác với các nhà thiết kế và nhà cung cấp để sản xuất chăn ga giường, đồ gia dụng và quần áo.

Sự hợp tác với nhà thiết kế Helen McAlinden vào đầu những năm 2000 đã góp phần hình thành một ngôn ngữ thiết kế đương đại hơn, lấy cảm hứng từ màu sắc và kết cấu của cảnh quan miền tây Ireland. Những lần hợp tác sau đó giúp thương hiệu kết hợp kỹ thuật dệt truyền thống với thiết kế hiện đại.

Nhà máy lịch sử ngày nay vừa là một cơ sở sản xuất, vừa là một điểm tham quan du lịch. Quán cà phê, các cửa hàng và khu trải nghiệm lịch sử đón tiếp du khách, giúp họ tìm hiểu về lịch sử của công ty và quan sát một phần quy trình dệt. Mỗi năm, nơi đây thường thu hút hơn 130.000 lượt khách, trở thành điểm du lịch quan trọng thứ hai tại Mayo, sau Westport House. Cả cửa hàng lẫn quán cà phê thường xuyên nhộn nhịp với du khách đến từ nhiều quốc gia khác nhau.

Mẹ Agnes thành lập Foxford nhằm khai thác các nguồn lực địa phương và kỹ năng của con người, với mục tiêu đem lại một tương lai cho người dân. Hơn một thế kỷ sau, công ty vẫn là một doanh nghiệp gắn bó sâu sắc với địa phương, nghề thủ công và việc làm.

Đằng sau mỗi sản phẩm được làm ra, mỗi dự án được thực hiện và mỗi giao dịch được hoàn tất là nhiều điều hơn hẳn một hoạt động kinh tế đơn thuần. Trên khắp thế giới, có những nữ tu, những người không từ bỏ ơn gọi chiêm niệm của mình, đang tìm kiếm những phương thế mới để duy trì sứ mệnh mà mình đã lãnh nhận. Công việc của họ giúp họ tiếp tục phụng sự Thiên Chúa và tha nhân, đồng thời góp phần bảo tồn các đan viện – những cơ sở mà trong một số trường hợp đã nâng đỡ các cộng đoàn địa phương của họ suốt nhiều thế kỷ.

Đây không phải là chuyện từ bỏ đời sống chiêm niệm để bước vào thế giới kinh doanh, mà là đặt sự sáng tạo, khả năng tổ chức và những nguồn lực mới phục vụ một ơn gọi vốn vẫn nguyên tuyền. Đối với họ, khởi nghiệp trở thành một phương tiện để nuôi dưỡng đời sống cầu nguyện, đời sống cộng đoàn và việc phụng sự Thiên Chúa cũng như anh chị em mình.

Tác giả: Alma Recinas (zenit.org)

Có thể bạn quan tâm